biyearly

Học thuật
Thân thiện
biyearly

The company holds a biyearly meeting in the spring and fall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xảy ra hay phải trả một năm hai lần: Mô tả một sự kiện, nghĩa vụ hoặc khoản thanh toán diễn ra hai lần trong một năm.
    • Xảy ra hai năm một lần: Mô tả một sự kiện diễn ra một lần trong khoảng thời gian hai năm.
  2. Phó từ:

    • Một năm hai lần: Mô tả tần suất diễn ra hành động hai lần trong một năm.
    • Cứ hai năm một lần: Mô tả tần suất diễn ra hành động một lần trong mỗi hai năm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company issues a biyearly report to its shareholders. (Công ty phát hành một báo cáo mỗi năm hai lần cho các cổ đông.)
    • It is a biyearly conference that attracts experts from around the world. (Đó một hội nghị hai năm một lần thu hút các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới.)
  • Phó từ:

    • The committee meets biyearly to review the budget. (Ủy ban họp mỗi năm hai lần để xem xét ngân sách.)
    • The international games are held biyearly. (Các cuộc thi quốc tế được tổ chức hai năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biyearly" có thể gây nhầm lẫn mang hai nghĩa trái ngược. Trong văn cảnh chính thức, người ta thường dùng các từ rõ ràng hơn như "semiannual" (nửa năm một lần) hoặc "biennial" (hai năm một lần) để tránh hiểu lầm.
    • For clarity, the tax payment is semiannual, not biennial. (Để rõ ràng, việc thanh toán thuế nửa năm một lần, không phải hai năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Biannual (adj): Một năm hai lần. (Thường đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên của "biyearly").
  • Semiannual (adj): Nửa năm một lần, một năm hai lần. (Nghĩa rõ ràng, không gây nhầm lẫn).
  • Biennial (adj): Hai năm một lần; kéo dài hai năm. (Thường đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "biyearly").
    • The biennial art exhibition is a major cultural event. (Triển lãm nghệ thuật hai năm một lần một sự kiện văn hóa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Twice-yearly (adj/adv): Một năm hai lần.
  • Every two years (adv phrase): Cứ hai năm một lần.
  • Half-yearly (adj/adv): Nửa năm một lần.
Lưu ý về cách dùng

Từ "biyearly" hai nghĩa đối lập, vậy cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác. Trong giao tiếp văn bản quan trọng, nên ưu tiên dùng "semiannual" (một năm hai lần) hoặc "biennial" (hai năm một lần) để đảm bảo sự rõ ràng, tránh hiểu nhầm.

biyearly

The company holds a biyearly meeting in the spring and fall.

Adjective
  1. xảy ra hay phải trả một năm hai lần
  2. xảy ra hai năm một lần
Adverb
  1. một năm hai lần
  2. cứ hai năm một lần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự