biyearly

Adjective
  1. xảy ra hay phải trả một năm hai lần
  2. xảy ra hai năm một lần
Adverb
  1. một năm hai lần
  2. cứ hai năm một lần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

biyearly
The company holds a biyearly meeting in the spring and fall.