biannual
/bai'ænjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một năm hai lần: "biannual" mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc khoản thanh toán xảy ra hoặc được thực hiện hai lần trong một năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company holds biannual meetings in June and December. (Công ty tổ chức các cuộc họp mỗi năm hai lần vào tháng Sáu và tháng Mười Hai.)
- We make a biannual payment for the insurance. (Chúng tôi thực hiện khoản thanh toán bảo hiểm mỗi năm hai lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biannual review": đánh giá mỗi năm hai lần.
- Employees receive a biannual review of their performance. (Nhân viên nhận được đánh giá hiệu suất làm việc mỗi năm hai lần.)
"biannual publication": ấn phẩm xuất bản mỗi năm hai lần.
- This academic journal is a biannual publication. (Tạp chí học thuật này là một ấn phẩm xuất bản mỗi năm hai lần.)
Biến thể và từ gần giống
Semiannual (adj): nửa năm một lần, đồng nghĩa với "biannual".
- The semiannual report is due next week. (Báo cáo nửa năm một lần sẽ đến hạn vào tuần tới.)
Biennial (adj): hai năm một lần. (Lưu ý: Đây là một từ dễ gây nhầm lẫn với "biannual").
- This is a biennial plant that flowers every two years. (Đây là một loại cây hai năm một lần, ra hoa mỗi hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Twice-yearly: mỗi năm hai lần.
- Half-yearly: nửa năm một lần.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "biannual" đôi khi có thể gây nhầm lẫn với "biennial" (hai năm một lần). Để tránh hiểu lầm, trong văn bản chính thức, người ta thường dùng "twice a year" hoặc "semiannual" để chỉ "một năm hai lần".
tính từ
- một năm hai lần