võng

  1. hamac
  2. (arch.) hamac servant de palanquin
  3. transporter dans un hamac
    • Võng người bị thương đến trạm cấp cứu
      transporter au poste de secours un blessé dans un hamac qui fléchit, qui ploie, qui s'infléchit
  4. qui fléchit; qui ploie; qui s' infléchit
    • Cái võng xuống
      poutre qui fléchit (ploie; s'infléchit)
    • độ võng
      (cơ khí, cơ học) flèche
    • miền võng
      (địa lý, địa chất) ensellement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

võng
Hai đứa trẻ nằm trên chiếc võng dưới bóng cây.