hammy

Học thuật
Thân thiện
hammy

The actor gave a hammy performance on the small stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả tạo, như kịch: Chỉ cách diễn xuất hoặc hành vi quá mức, phóng đại thiếu tự nhiên, giống như trong một vở kịch tồi.
    • Diễn không tự nhiên, cường điệu vai diễn: Miêu tả một màn trình diễn (thường diễn xuất) quá lố, cố tình gây ấn tượng mạnh một cách thái quá đến mức mất đi vẻ chân thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His performance was so hammy that it made the serious scene seem ridiculous. (Màn trình diễn của anh ấy quá giả tạo đến nỗi khiến cảnh quay nghiêm túc trở nên lố bịch.)
    • I don't like hammy actors; I prefer subtle and realistic performances. (Tôi không thích những diễn viên diễn quá lố; tôi thích những màn trình diễn tinh tế chân thực hơn.)
    • Her hammy reaction to the surprise was more suited for a stage play than real life. (Phản ứng cường điệu của ấy trước bất ngờ đó phù hợp với sân khấu kịch hơn đời thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hammy acting": diễn xuất cường điệu, giả tạo.
    • The movie was criticized for its hammy acting and over-the-top dialogue. (Bộ phim bị chỉ trích diễn xuất giả tạo lời thoại quá đà.)
  • "a hammy style": một phong cách diễn xuất/phô trương.
    • The director encouraged a more restrained approach, warning against a hammy style. (Đạo diễn khuyến khích một cách tiếp cận kiềm chế hơn, cảnh báo tránh phong cách diễn quá lố.)
Biến thể từ gần giống
  • Ham (n): (thông tục) một diễn viên tồi, diễn viên diễn quá lố giả tạo.
    • He's such a ham; he can't deliver a line without overacting. (Anh ta đúng một tay diễn giả tạo; anh ta không thể nói một câu thoại nào không diễn quá.)
  • Overact (v): diễn quá lố, diễn cường điệu.
  • Melodramatic (adj): tính chất kịch tính quá mức, làm quá lên.
Từ đồng nghĩa
  • Theatrical: tính chất sân khấu, màu mè (thường theo nghĩa tiêu cực).
  • Over-the-top: quá đáng, quá mức.
  • Exaggerated: phóng đại, cường điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan
  • Chew the scenery: (thành ngữ) diễn xuất một cách quá kịch tính phô trương.
    • The villain in that old movie does nothing but chew the scenery. (Nhân vật phản diện trong bộ phim đó chỉ toàn diễn xuất quá lố thôi.)
hammy

The actor gave a hammy performance on the small stage.

Adjective
  1. giả tạo, như kịch, diễn không tự nhiên, cường điệu vai diễn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hammy"