hammy

Adjective
  1. giả tạo, như kịch, diễn không tự nhiên, cường điệu vai diễn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hammy"

hammy
The actor gave a hammy performance on the small stage.