homey
/'houmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ấm cúng, thoải mái như ở nhà: "homey" mô tả một không gian, địa điểm hoặc bầu không khí tạo cảm giác ấm áp, dễ chịu và thân thuộc, giống như cảm giác khi ở trong chính ngôi nhà của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their new apartment feels very homey with all the soft blankets and family photos. (Căn hộ mới của họ cảm giác rất ấm cúng với tất cả chăn mềm và ảnh gia đình.)
- I love this café; it has such a homey atmosphere. (Tôi yêu quán cà phê này; nó có một bầu không khí rất thân thuộc như ở nhà.)
- She has a talent for making any place look homey and inviting. (Cô ấy có tài khiến bất kỳ nơi nào cũng trông ấm cúng và dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homey feel": cảm giác ấm cúng, thân thuộc.
- The restaurant aims for a homey feel rather than a formal one. (Nhà hàng hướng tới một cảm giác ấm cúng thân thuộc hơn là một không khí trang trọng.)
"homey touch": nét trang trí, chi tiết tạo cảm giác ấm cúng.
- Adding some plants and wooden furniture gives the room a nice homey touch. (Thêm một vài cây xanh và đồ gỗ mang lại cho căn phòng một nét ấm cúng dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Homely (adj - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): ấm cúng, giản dị, đơn sơ (có nghĩa tương tự "homey").
- They offer a homely bed and breakfast in the countryside. (Họ cung cấp một dịch vụ nhà nghỉ bình dân và bữa sáng ấm cúng ở vùng nông thôn.)
Home-like (adj): giống như ở nhà.
- The hospital ward was designed to be as home-like as possible. (Khu điều trị của bệnh viện được thiết kế để giống ở nhà nhất có thể.)
Từ đồng nghĩa
- Cozy (ấm cúng, ấm áp).
- Comfortable (thoải mái).
- Snug (ấm áp và dễ chịu).
- Welcoming (ấm áp, dễ chào đón).
Từ trái nghĩa
- Impersonal (thiếu cá tính, xa lạ).
- Sterile (vô trùng, lạnh lẽo).
- Formal (trang trọng, nghi thức).
- Uninviting (không dễ chịu, không mời gọi).
tính từ
- như ở nhà, như ở gia đình