hampe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cán (cờ, bút lông): Phần thẳng, dài dùng để cầm hoặc treo một vật, như lá cờ hoặc lông chim.
- Cán hoa: Trong thực vật học, chỉ phần cuống dài nâng đỡ một bông hoa hoặc một cụm hoa.
- Nét sổ, nét đứng: Trong chữ viết, đặc biệt là thư pháp, chỉ nét thẳng đứng từ trên xuống dưới.
- Ức hươu: Trong săn bắn, chỉ phần ngực của con hươu.
- Thịt hông bò: Một phần thịt bò được lấy từ vùng hông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La hampe du drapeau est en métal. (Cán cờ được làm bằng kim loại.)
- La fleur est portée par une longue hampe florale. (Bông hoa được nâng đỡ bởi một cán hoa dài.)
- Ce caractère calligraphique a une hampe très élégante. (Nét chữ thư pháp này có một nét sổ rất thanh thoát.)
- Le chasseur a visé la hampe du cerf. (Người thợ săn đã nhắm vào ức con hươu.)
- J'ai acheté de la hampe de bœuf pour le ragoût. (Tôi đã mua thịt hông bò để hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être planté comme une hampe": Đứng thẳng đơ, bất động như một cái cọc.
- Il est resté planté comme une hampe, surpris par la nouvelle. (Anh ta đứng thẳng đơ như cọc, ngạc nhiên vì tin đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamper (động từ, tiếng Anh): Cản trở, làm trì hoãn. (Lưu ý: Đây là một từ tiếng Anh có hình thức gần giống nhưng nghĩa khác biệt).
- Tige (danh từ giống cái, tiếng Pháp): Thân cây, cuống. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "hampe florale".
Từ đồng nghĩa
- Mât (danh từ giống đực): Cột, cột buồm. (Chỉ phần cột dựng đứng, gần nghĩa với "hampe" của cờ).
- Pédoncule (danh từ giống đực): Cuống hoa. (Gần nghĩa với "hampe florale").
- Filet (danh từ giống đực): Thịt thăn. (Một phần thịt khác, có thể so sánh với "hampe" chỉ thịt bò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với danh từ "hampe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã nêu)
danh từ giống cái
- cán (cờ, bút lông.)
- Hampe de drapeaucán cờ
- Hampe florale(thực vật học) cán hoa
- nét sổ, nét đứng (chữ viết)
- (săn bắn) ức hươu
- thịt hông bò