hampe

Học thuật
Thân thiện
hampe

Le drapeau flotte au vent au sommet de sa hampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cán (cờ, bút lông): Phần thẳng, dài dùng để cầm hoặc treo một vật, như lá cờ hoặc lông chim.
    • Cán hoa: Trong thực vật học, chỉ phần cuống dài nâng đỡ một bông hoa hoặc một cụm hoa.
    • Nét sổ, nét đứng: Trong chữ viết, đặc biệtthư pháp, chỉ nét thẳng đứng từ trên xuống dưới.
    • Ức hươu: Trong săn bắn, chỉ phần ngực của con hươu.
    • Thịt hông : Một phần thịt được lấy từ vùng hông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hampe du drapeau est en métal. (Cán cờ được làm bằng kim loại.)
    • La fleur est portée par une longue hampe florale. (Bông hoa được nâng đỡ bởi một cán hoa dài.)
    • Ce caractère calligraphique a une hampe très élégante. (Nét chữ thư pháp này có một nét sổ rất thanh thoát.)
    • Le chasseur a visé la hampe du cerf. (Người thợ săn đã nhắm vào ức con hươu.)
    • J'ai acheté de la hampe de bœuf pour le ragoût. (Tôi đã mua thịt hông để hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être planté comme une hampe": Đứng thẳng đơ, bất động như một cái cọc.
    • Il est resté planté comme une hampe, surpris par la nouvelle. (Anh ta đứng thẳng đơ như cọc, ngạc nhiên tin đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamper (động từ, tiếng Anh): Cản trở, làm trì hoãn. (Lưu ý: Đâymột từ tiếng Anh hình thức gần giống nhưng nghĩa khác biệt).
  • Tige (danh từ giống cái, tiếng Pháp): Thân cây, cuống. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "hampe florale".
Từ đồng nghĩa
  • Mât (danh từ giống đực): Cột, cột buồm. (Chỉ phần cột dựng đứng, gần nghĩa với "hampe" của cờ).
  • Pédoncule (danh từ giống đực): Cuống hoa. (Gần nghĩa với "hampe florale").
  • Filet (danh từ giống đực): Thịt thăn. (Một phần thịt khác, có thể so sánh với "hampe" chỉ thịt ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với danh từ "hampe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã nêu)

hampe

Le drapeau flotte au vent au sommet de sa hampe.

danh từ giống cái
  1. cán (cờ, bút lông.)
    • Hampe de drapeau
      cán cờ
    • Hampe florale
      (thực vật học) cán hoa
  2. nét sổ, nét đứng (chữ viết)
  3. (săn bắn) ức hươu
  4. thịt hông

Từ có nhắc đến "hampe"