hand-to-mouth

/'hændtə'mauθ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giật gấu vai, làm ngày nào xào ngày ấy: Mô tả một cuộc sống hoặc tình trạng kinh tế chỉ đủ để tồn tại qua ngày, không sự dư dả hay tích lũy cho tương lai. Mọi thứ kiếm được đều được dùng ngay cho nhu cầu cơ bản nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After losing his job, he lived a hand-to-mouth existence. (Sau khi mất việc, anh ấy sống một cuộc sống giật gấu vai.)
    • Many families in the region survive on hand-to-mouth incomes. (Nhiều gia đình trong khu vực sống dựa vào thu nhập chỉ đủ ăn từng bữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-to-mouth" thường được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như "existence" (sự tồn tại), "life" (cuộc sống), "living" (kế sinh nhai), hoặc "economy" (nền kinh tế).
    • The documentary portrays the hand-to-mouth life of street vendors. (Bộ phim tài liệu mô tả cuộc sống chật vật của những người bán hàng rong.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand-to-mouth không dạng biến thể ngữ pháp (như số nhiều, so sánh hơn) một tính từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Precarious (adj): bấp bênh, không chắc chắn.
  • Subsistence (adj): ở mức sinh tồn, tối thiểu ( dụ: - canh tác tự cung tự cấp).
  • Improvident (adj): không lo xa, sống cho qua ngày.
Thành ngữ liên quan
  • "Live from hand to mouth": Đây cụm thành ngữ đầy đủ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như tính từ "hand-to-mouth".
    • They have been living from hand to mouth since the factory closed. (Họ đã sống kiểu giật gấu vai kể từ khi nhà máy đóng cửa.)
tính từ
  1. giật gấu vai, làm ngày nào xào ngày ấy
    • a hand-to-mouth existence
      cuộc sống giật gấu vai, cuộc sống làm ngày nào xào ngày ấy

Từ đồng nghĩa