handful

/'hændful/
Học thuật
Thân thiện
handful

A child picks up a handful of colorful marbles from the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nắm, một nhúm: Lượng vật chất (như cát, muối, kẹo) một bàn tay có thể cầm hoặc giữ được.
    • Một số ít, một vài: Dùng để chỉ một số lượng nhỏ người hoặc vật, thường không đáng kể so với tổng thể.
    • (Thông tục) Người hoặc vật khó kiểm soát, gây rắc rối: Chỉ một người, đặc biệt trẻ em, hoặc một tình huống đòi hỏi nhiều sự kiên nhẫn công sức để quản lý.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "một nắm":

    • She took a handful of nuts from the bowl. ( ấy lấy một nắm hạt từ cái bát.)
    • Add a handful of fresh herbs to the soup. (Cho một nắm rau thơm tươi vào súp.)
  • Nghĩa "một số ít":

    • Only a handful of students attended the lecture. (Chỉ một số ít sinh viên tham dự bài giảng.)
    • A handful of companies control the majority of the market. (Một số ít công ty kiểm soát phần lớn thị trường.)
  • Nghĩa "người/vật khó chịu":

    • Her toddler can be a real handful when he's tired. (Đứa con mới biết đi của ấy có thể thực sự một "cục cưng" khó chiều khi mệt.)
    • Managing that project was a handful. (Quản lý dự án đó quả là một việc đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a handful of times": một vài lần.

    • I've only been there a handful of times. (Tôi chỉ đến đó một vài lần.)
  • "more than a handful": nhiều hơn mức dễ dàng kiểm soát hoặc nhiều hơn một chút.

    • The repairs will cost more than a handful. (Việc sửa chữa sẽ tốn kém không chỉ một chút đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Armful (n): một ôm (lượng vật có thể ôm được bằng hai tay).
    • She carried an armful of books. ( ấy một ôm sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "một nắm": fistful, grasp.
  • Nghĩa "một số ít": few, small number, scattering.
  • Nghĩa "người khó chịu": nuisance, troublemaker, handful (informal).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "handful")

Thành ngữ liên quan
  • "have a handful": (thường dùng với 'be' hoặc 'have') đang phải đối phó với một người/tình huống khó khăn.
    • You've got your hands full with that new puppy! (Bạn sẽ rất bận rộn với chú chó con mới đó đấy!) (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến "have one's hands full", có nghĩa tương tự nhưng không dùng từ "handful").
handful

A child picks up a handful of colorful marbles from the floor.

danh từ
  1. (một) nhúm, (một) nắm; (một) ít (người...)
    • a handful of paper
      một nắm giấy
    • a handful of people
      một ít người
  2. (thông tục) người khó chịu, việc khó chịu

Từ đồng nghĩa