hangar

/'hæɳə/
Học thuật
Thân thiện
hangar

A small airplane is parked inside a large hangar at the airport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chứa máy bay: Một công trình kiến trúc lớn, thường tại sân bay hoặc căn cứ không quân, được sử dụng để chứa, bảo dưỡng sửa chữa máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The private jet is kept in a large hangar at the airport. (Máy bay riêng được giữ trong một nhà chứa máy bay lớnsân bay.)
    • The mechanics are working on the engine inside the aircraft hangar. (Các kỹ thuật viên đang làm việc trên động cơ bên trong nhà chứa máy bay.)
    • They built a new hangar to accommodate more helicopters. (Họ đã xây một nhà chứa máy bay mới để chứa thêm nhiều máy bay trực thăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hangar space": không gian trong nhà chứa máy bay.
    • Renting hangar space at this airport is very expensive. (Thuê không gian trong nhà chứa máy bay ở sân bay này rất đắt.)
  • "Hangar door": cửa nhà chứa máy bay.
    • The massive hangar door slides open to allow the plane to exit. (Cánh cửa nhà chứa máy bay đồ sộ trượt mở để máy bay có thể ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Hangared (tính từ): được chứa trong nhà chứa máy bay.
    • The hangared aircraft are protected from the weather. (Những chiếc máy bay được chứa trong nhà chứa được bảo vệ khỏi thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft shed: nhà chứa máy bay (cách gọi khác).
  • Maintenance building: tòa nhà bảo dưỡng (nhấn mạnh chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hangar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hangar")

hangar

A small airplane is parked inside a large hangar at the airport.

danh từ
  1. nhà (để) máy bay

Từ gần giống