hanger

/'hæɳə/
Học thuật
Thân thiện
hanger

A blue shirt hangs on a wooden hanger in the closet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá treo, cái móc, cái mắc: Một vật dụng, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, dùng để treo quần áo cho thẳng gọn gàng.
    • Người treo, công nhân treo: Người công việc treo một thứ đó, chẳng hạn như treo giấy dán tường hoặc tranh ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giá treo):
    • Please put your coat on the hanger. (Hãy treo áo khoác của bạn lên móc.)
    • The dress fell off the hanger. (Chiếc váy rơi khỏi giá treo.)
  • Danh từ (Người treo):
    • He worked as a hanger for a wallpaper company. (Anh ấy từng làm công nhân treo giấy dán tường cho một công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aircraft hanger" (thường viết "hangar"): Một nhà chứa lớn dành cho máy bay. (Lưu ý: Đây một từ khác cách viết nghĩa riêng, thường bị nhầm lẫn với "hanger").
  • "To be on a hanger": Ở trong tình trạng chờ đợi hoặc bị treo lửng, không quyết định.
    • The project has been on a hanger for months. (Dự án đã bị treo trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clothes hanger / Coat hanger (n): Giá treo quần áo, móc treo áo khoác. (Đây cụm từ phổ biến nhất để chỉ "hanger").
    • She bought some wooden clothes hangers. ( ấy đã mua một vài cái móc treo quần áo bằng gỗ.)
  • Hang (v): Treo, móc.
  • Hanging (n): Sự treo; đồ treo tường.
Từ đồng nghĩa
  • Hook (n): Cái móc.
  • Rack (n): Giá, kệ (có thể dùng để treo đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hanger")

Thành ngữ liên quan
  • "By a thread/hanger": Trong tình thế rất nguy hiểm, mong manh.
    • His life hung by a thread after the accident. (Tính mạng của anh ta chỉ còn treo trên sợi tóc sau vụ tai nạn.) (Lưu ý: Thành ngữ này dùng "thread", nhưng ý tưởng "treo" tương tự.)
hanger

A blue shirt hangs on a wooden hanger in the closet.

danh từ
  1. người treo, người dán (giấy)
  2. giá treo, cái móc, cái mắc
  3. người treo cổ
  4. gươm ngắn (đeo lủng lẳngthắt lưng)
  5. nét móc (nét viết cong như cái móc)
  6. rừng cây bên sườn đồi