haoma
Định nghĩa
Haoma (danh từ)
- Một loại cây dây leo không lá ở Đông Ấn: Cây này có nhựa sữa chua, trước đây được dùng để làm một loại đồ uống có chất say.
- Đồ uống nghi lễ: Trong văn hóa cổ đại, "haoma" cũng chỉ loại thức uống thiêng liêng được chế từ cây này, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo (đặc biệt là trong đạo Zoroaster).
Ví dụ sử dụng
- (Cây haoma mọc hoang ở các vùng khô hạn của Ấn Độ.)
- (Các thầy tu thường chuẩn bị haoma cho các buổi lễ thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haoma" có thể được dùng như một danh từ riêng để chỉ vị thần hoặc biểu tượng trong thần thoại Zoroaster, đại diện cho sức sống và sự bất tử.
- In ancient texts, Haoma is both a plant and a deity. (Trong các văn bản cổ, Haoma vừa là cây vừa là một vị thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Homa (danh từ): Một biến thể chính tả của "haoma", thường thấy trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Soma (danh từ): Một loại cây và đồ uống tương tự trong văn hóa Ấn Độ cổ đại, thường bị nhầm lẫn với haoma.
Từ đồng nghĩa
- Sacred drink: đồ uống thiêng liêng.
- Ritual beverage: thức uống nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "haoma" vì đây là một từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- To drink haoma: (nghĩa bóng) tham gia vào một trải nghiệm tâm linh hoặc nghi lễ cổ xưa.
- He felt as if he had drunk haoma after the meditation retreat. (Anh ấy cảm thấy như đã uống haoma sau khóa thiền.)