homo

/'houmou/
Học thuật
Thân thiện
homo

A paleontologist carefully examines a homo fossil at a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con người (trong phân loại khoa học): Từ dùng để chỉ chi (genus) trong phân loại sinh học bao gồm loài người hiện đại các loài người cổ đại đã tuyệt chủng.
    • Người đồng tính luyến ái (từ lóng, có thể mang tính xúc phạm): Một từ lóng, thường được dùng một cách thiếu tôn trọng, để chỉ một người xu hướng tình dục với người cùng giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sinh học):

    • Homo sapiens is the only surviving species of the genus Homo. (Homo sapiens loài duy nhất còn tồn tại của chi Người.)
    • Fossils of early Homo species have been found in Africa. (Các hóa thạch của các loài thuộc chi Người thời kỳ đầu đã được tìm thấyChâu Phi.)
  • Danh từ (nghĩa từ lóng, cần thận trọng):

    • Using "homo" as a slur is offensive and unacceptable. (Việc sử dụng từ "homo" như một lời lăng mạ xúc phạm không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Từ "Homo" (viết hoa) gần như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh nhân chủng học, khảo cổ học sinh học tiến hóa để nói về chi người.
    • The migration patterns of Homo erectus are a key research topic. (Các mô hình di cư của Homo erectus một chủ đề nghiên cứu then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hominid (n): Họ Người, một nhóm phân loại rộng hơn bao gồm các loài người vượn người lớn.
  • Homosexual (n/adj): Người đồng tính luyến ái / thuộc về đồng tính luyến ái (từ trung lập trang trọng hơn).
  • Homo- (tiền tố): Có nghĩa "giống nhau", xuất hiện trong các từ như (đồng nhất), (từ đồng âm).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sinh học: Human genus, genus Homo.
  • Nghĩa từ lóng (không khuyến khích sử dụng): Gay (từ thông dụng chấp nhận rộng rãi hơn), homosexual.
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng ngữ cảnh: Từ "homo" khi viết thường, dùng như danh từ thông thường, thường tiếng lóng mang tính xúc phạm không nên sử dụng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như gay (cho nam), lesbian (cho nữ), hoặc homosexual (trang trọng) những lựa chọn phù hợp tôn trọng hơn.
  • Từ viết hoa: Trong ngữ cảnh khoa học, "Homo" luôn được viết hoa in nghiêng (hoặc viết hoa) để biểu thị tên một chi trong phân loại.
homo

A paleontologist carefully examines a homo fossil at a museum.

danh từ
  1. con người

Idioms

  • Homo sapiens
    (sinh vật học) giống người hiện thời