haymow

haymow

A farmer climbs a ladder to the haymow to check the winter supply.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gác xép cỏ khô trong chuồng: "haymow" chỉ một khoảng không gian trên gác xép hoặc tầng trên của chuồng trại, nơi cỏ khô được cất giữ.
    • Đống cỏ khô: "haymow" cũng có thể chỉ một đống cỏ khô lớn được chất đống trong chuồng để bảo quản.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân cất giữ cỏ mới cắt trên gác xép cỏ khô phía trên chuồng ngựa.)
  • (Một đống cỏ khô lớn lấp đầy toàn bộ tầng trên của chuồng trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the haymow": ở trong gác xép cỏ khô hoặc đống cỏ khô.

    • The cat loves to sleep in the haymow during winter. (Con mèo thích ngủ trong đống cỏ khô vào mùa đông.)
  • "to fill the haymow": chất đầy gác xép cỏ khô.

    • They spent all afternoon filling the haymow with bales of hay. (Họ dành cả buổi chiều để chất đầy gác xép cỏ khô bằng những kiện cỏ khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayloft (danh từ): gác xép cỏ khô, tương tự như "haymow" nhưng thường chỉ không gian chứa cỏ khô nói chung.

    • The hayloft was empty after the winter. (Gác xép cỏ khô trống rỗng sau mùa đông.)
  • Hayrick (danh từ): đống cỏ khô ngoài trời, khác với "haymow" đống cỏ khô trong nhà.

Từ đồng nghĩa
  • Hayloft: gác xép cỏ khô (thường dùng thay thế cho "haymow").
  • Haystack: đống cỏ khô (thường ngoài trời, không phải trong chuồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "haymow" do từ này chủ yếu danh từ chỉ địa điểm hoặc vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • "as dry as a haymow": khô như đống cỏ khô (thành ngữ chỉ sự khô ráo, thường dùng trong nông nghiệp).
    • The old wood was as dry as a haymow. (Khúc gỗ khô như đống cỏ khô.)