harare

harare

A family visits a bustling market in Harare.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Zimbabwe: "Harare" tên của thủ đô của quốc gia Zimbabwe ở châu Phi. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Harare nổi tiếng với các công viên khu vườn đẹp.)
  • (Nhiều tổ chức quốc tế văn phòng tại Harare.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The capital of Zimbabwe is Harare": Một câu mô tả địa cơ bản.
    • The capital of Zimbabwe is Harare, a city with a rich history. (Thủ đô của Zimbabwe Harare, một thành phố lịch sử phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Hararean (tính từ): thuộc về Harare.
    • The Hararean culture is diverse and vibrant. (Văn hóa của Harare rất đa dạng sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Salisbury: tên của Harare trước năm 1982 (dưới thời thuộc địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move to Harare: chuyển đến Harare.
    • They decided to move to Harare for work opportunities. (Họ quyết định chuyển đến Harare cơ hội việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • As busy as Harare: (thành ngữ không chính thức) rất nhộn nhịp, đông đúc.
    • The market was as busy as Harare during the holiday season. (Chợ rất nhộn nhịp như Harare vào mùa lễ hội.)