harrier
/'hæriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó săn thỏ: Một giống chó săn có kích thước trung bình, được nuôi dưỡng đặc biệt để săn thỏ rừng bằng khứu giác và sức bền.
- Diều mướp: Tên gọi chung cho một nhóm chim săn mồi thuộc chi Circus, thường bay lượn thấp trên các đồng cỏ và đầm lầy để tìm kiếm con mồi như các loài gặm nhấm nhỏ.
- Kẻ quấy rầy, kẻ cướp bóc: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người liên tục tấn công, quấy nhiễu hoặc cướp bóc người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chó săn):
- The hunter used a pair of harriers to flush out the hare. (Người thợ săn dùng một cặp chó săn thỏ để xua con thỏ rừng ra.)
- Danh từ (Chim):
- A marsh harrier was circling over the wetlands. (Một con diều mướp đồng cỏ đang lượn vòng trên vùng đất ngập nước.)
- Danh từ (Người):
- In the old tales, the coastal villages lived in fear of the harriers from the sea. (Trong những câu chuyện xưa, các làng chài ven biển sống trong sợ hãi trước những kẻ cướp bóc từ biển khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To run with the harriers": (Thành ngữ) Tham gia vào cuộc săn đuổi; thường dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động mạnh mẽ và đầy cạnh tranh.
- In the competitive market, you have to be prepared to run with the harriers. (Trong thị trường cạnh tranh, bạn phải sẵn sàng tham gia vào cuộc săn đuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Harass (động từ): Quấy rối, làm phiền liên tục. (Từ này chia sẻ gốc từ với "harrier" trong nghĩa chỉ "kẻ quấy rầy").
- He felt harassed by the constant phone calls. (Anh ấy cảm thấy bị quấy rầy bởi những cuộc điện thoại liên tục.)
- Hare (danh từ): Thỏ rừng. (Đây là con mồi chính mà giống chó "harrier" săn đuổi).
Từ đồng nghĩa
- Cho chó săn: Hound (chó săn nói chung).
- Cho chim săn mồi: Bird of prey (chim săn mồi), raptor (chim săn mồi).
- Cho kẻ quấy rầy: Persecutor (kẻ bức hại), tormentor (kẻ hành hạ), raider (kẻ đột kích, cướp bóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "harrier")
Thành ngữ liên quan
- "To be harried": Bị quấy rầy, bị làm phiền một cách liên tục và gây căng thẳng. (Tính từ "harried" có liên quan đến nghĩa cũ của "harrier").
- The harried manager had no time for lunch. (Người quản lý bị quấy rầy không có thời gian cho bữa trưa.)
danh từ
- chó săn thỏ
- (số nhiều) đoàn đi săn thỏ
- (động vật học) diều mướp
danh từ
- kẻ quấy rầy
- kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá