herero

herero

A Herero woman wears a traditional dress at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Herero: Một thành viên của dân tộc mục súc thuộc nhóm Bantu, sinh sống chủ yếu ở Namibia, Botswana Angola.
    • Ngôn ngữ Herero: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu được người Herero sử dụng tại Namibia, Botswana Angola.
dụ sử dụng
  • Người Herero:

    • The Herero are known for their traditional cattle-herding lifestyle. (Người Herero nổi tiếng với lối sống chăn nuôi gia súc truyền thống.)
    • Many Herero were displaced during the colonial era. (Nhiều người Herero đã bị di dời trong thời kỳ thuộc địa.)
  • Ngôn ngữ Herero:

    • Herero is a Bantu language with complex noun classes. (Tiếng Herero một ngôn ngữ Bantu với các lớp danh từ phức tạp.)
    • She is learning Herero to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Herero để giao tiếp với người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herero people": cụm từ chỉ dân tộc Herero nói chung.

    • The Herero people have a rich oral tradition. (Người dân Herero một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • "Herero language": cụm từ chỉ ngôn ngữ Herero.

    • The Herero language is also known as Otjiherero. (Ngôn ngữ Herero còn được gọi là Otjiherero.)
Biến thể từ gần giống
  • Otjiherero (danh từ): Tên gọi khác của ngôn ngữ Herero.

    • Otjiherero is one of the official languages in Namibia. (Tiếng Otjiherero một trong những ngôn ngữ chính thức ở Namibia.)
  • Hereroland (danh từ): Vùng đất truyền thống của người Herero ở Namibia.

    • Hereroland is known for its arid landscapes. (Hereroland nổi tiếng với cảnh quan khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mục súc dân tộc: Dân tộc sống bằng chăn nuôi gia súc (dùng khi mô tả lối sống).
  • Người Bantu: Thành viên của nhóm dân tộc Bantu rộng lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Herero".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Herero".