hirer

hirer

The hirer reviews applications on her desk.

Định nghĩa

Danh từ: Người thuê mướn, người tuyển dụng (ai đó làm việc) hoặc người thuê (một vật đó).

dụ sử dụng
  • (Người thuê mướn trách nhiệm trả lương cho công nhân đúng hạn.)
  • (Với tư cách người thuê thiết bị, bạn phải một hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hirer of services": người thuê dịch vụ.
    • The hirer of services can terminate the agreement at any time. (Người thuê dịch vụ có thể chấm dứt thỏa thuận bất cứ lúc nào.)
  • "hirer's liability": trách nhiệm pháp của người thuê mướn.
    • The hirer's liability includes providing a safe working environment. (Trách nhiệm của người thuê mướn bao gồm cung cấp môi trường làm việc an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hire (động từ): thuê mướn, tuyển dụng.
    • We need to hire more staff for the project. (Chúng tôi cần tuyển thêm nhân viên cho dự án.)
  • Hire (danh từ): sự thuê mướn; tiền thuê.
    • The car hire costs $50 per day. (Việc thuê xe tốn 50 đô la mỗi ngày.)
  • Hirer (danh từ): người cho thuê (chủ sở hữu cho người khác thuê) – lưu ý: từ này đồng âm khác nghĩa với "hirer" trong bài.
Từ đồng nghĩa
  • Employer: người sử dụng lao động (thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng nhân viên lâu dài).
  • Lessor: người cho thuê (trong hợp đồng thuê tài sản).
  • Renter: người thuê (thường dùng cho nhà ở hoặc xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hire out: cho thuê (một vật đó).
    • They hire out bicycles to tourists. (Họ cho thuê xe đạp cho khách du lịch.)
  • Hire on: được thuê làm việc (thường dùngdạng bị động).
    • He hired on as a security guard. (Anh ấy được thuê làm bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hire and fire: quyền tự do thuê mướn sa thải nhân viên.
    • The manager has the power to hire and fire. (Người quản lý quyền thuê mướn sa thải.)