hard-hitting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đanh thép, sắc bén, đầy sức thuyết phục: Chỉ một cách tiếp cận, lập luận hoặc thông điệp mạnh mẽ, trực diện và hiệu quả, thường nhằm mục đích thuyết phục, phê phán hoặc phơi bày sự thật.
- Mạnh mẽ, mãnh liệt: Miêu tả điều gì đó có tác động mạnh, được thực hiện với sự quyết liệt và đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journalist wrote a hard-hitting report on government corruption. (Nhà báo đã viết một báo cáo đanh thép về tham nhũng chính phủ.)
- We need a hard-hitting campaign to change public behavior. (Chúng ta cần một chiến dịch có sức thuyết phục mạnh mẽ để thay đổi hành vi công chúng.)
- The documentary was praised for its hard-hitting analysis of the crisis. (Bộ phim tài liệu được khen ngợi vì phân tích sắc bén về cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hard-hitting journalism": báo chí điều tra trực diện và mạnh mẽ.
- He is known for his hard-hitting journalism that holds powerful people accountable. (Anh ấy nổi tiếng với nền báo chí đanh thép buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm.)
"a hard-hitting speech": bài phát biểu mạnh mẽ và thuyết phục.
- The activist delivered a hard-hitting speech that moved the audience. (Nhà hoạt động đã có một bài phát biểu mãnh liệt làm lay động khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-hittingness (danh từ, ít dùng): tính chất đanh thép/sắc bén.
- Trenchant (tính từ): sắc sảo, sắc bén (thường dùng cho phê bình, lập luận).
- Incisive (tính từ): sâu sắc, sắc sảo (phân tích, bình luận).
Từ đồng nghĩa
- Forceful: mạnh mẽ, có sức thuyết phục.
- Powerful: hùng hồn, mạnh mẽ.
- Uncompromising: không khoan nhượng, cứng rắn.
- Blunt: thẳng thắn, không giảm nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Weak: yếu ớt, không thuyết phục.
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- Gentle: nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Compromising: có sự thỏa hiệp, nhượng bộ.
Thành ngữ liên quan
- To pull no punches: (thành ngữ) nói thẳng, không giấu giếm, tương tự về ý nghĩa với "hard-hitting".
- In his critique, the reviewer pulled no punches. (Trong bài phê bình của mình, nhà phê bình đã nói thẳng không giấu giếm.)
Adjective
- đầy sức thuyết phục, đanh thép, sắc bén
- a hard-hitting advertising campaignmột chiến dịch quảng cáo có sức thuyết phục mạnh mẽ
- mạnh mẽ, mãnh liệt