hardihood

/'hɑ:dihud/
Học thuật
Thân thiện
hardihood

The explorer's hardihood was evident as he ventured into the dense, uncharted jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm: Phẩm chất sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc rủi ro không sợ hãi.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự trơ tráo, sự hỗn xược: Thái độ thiếu tôn trọng, thiếu e dè một cách thái quá, gần nhưliêm sỉ.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa tích cực (sự gan dạ):

    • The explorers were admired for their hardihood in facing the harsh Arctic conditions. (Các nhà thám hiểm được ngưỡng mộ sự gan dạ của họ khi đối mặt với điều kiện khắc nghiệtBắc Cực.)
    • It takes a certain hardihood to start your own business in a competitive market. (Cần một sự táo bạo nhất định để bắt đầu kinh doanh riêng trong một thị trường cạnh tranh.)
  • Với nghĩa tiêu cực (sự trơ tráo):

    • I was shocked by the hardihood of his lies right in front of everyone. (Tôi bị sốc bởi sự trơ tráo trong những lời nói dối của anh ta ngay trước mặt mọi người.)
    • The politician answered with a hardihood that offended many voters. (Chính trị gia đó trả lời với một sự hỗn xược đã xúc phạm nhiều cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have the hardihood to do something": đủ sự táo bạo (hoặc trơ tráo) để làm việc đó.
    • He had the hardihood to ask for a raise after only one month of work. (Anh ta đủ trơ tráo để đòi tăng lương sau chỉ một tháng làm việc.)
    • She had the hardihood to challenge the traditional theory. ( ấy đủ sự dũng cảm để thách thức lý thuyết truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardy (tính từ): Cứng cỏi, gan góc, dẻo dai (chỉ sức chịu đựng).

    • Hardy plants can survive the winter. (Những loại cây cứng cỏi có thể sống sót qua mùa đông.)
  • Hardiness (danh từ): Sự cứng cỏi, sức chịu đựng dẻo dai (thường dùng cho thực vật, khí hậu hoặc sức khỏe).

    • The hardiness of this breed of sheep is remarkable. (Sức chịu đựng dẻo dai của giống cừu này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "sự gan dạ": Boldness (sự táo bạo), courage (lòng dũng cảm), daring (tính liều lĩnh, gan dạ), fortitude (nghị lực).
  • Với nghĩa "sự trơ tráo": Audacity (tính trơ tráo, táo tợn), effrontery (sự mặt dày), impudence (sự hỗn xược), nerve (sự trơ trẽn).
Thành ngữ liên quan
  • "To one's hardihood": Dựa vào sự gan dạ/liều lĩnh của ai đó (cấu trúc ít phổ biến, thường thấy trong văn chương).
    • The success of the mission was entirely to the hardihood of the team. (Thành công của nhiệm vụ hoàn toàn nhờ vào sự gan dạ của đội.)
hardihood

The explorer's hardihood was evident as he ventured into the dense, uncharted jungle.

danh từ
  1. sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trơ tráo, sự hỗn xược; sự cản trở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa