harper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Câu móc (): Hành động dùng dụng cụ móc để bắt .
    • (Từ ; nghĩa ) Túm chặt, nắm chặt: Hành động dùng tay nắm giữ một vật hoặc một người thật chặt.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les pêcheurs harpent les gros poissons près des récifs. (Những người ngư dân câu móc những con lớn gần các rạn san hô.)
    • Le gendarme harpa le voleur par le bras. (Viên hiến binh túm chặt tay kẻ trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harper quelqu'un au collet": Túm cổ ai đó.
    • L'agent a harpé le suspect au collet pour l'empêcher de fuir. (Nhân viên đã túm cổ nghi phạm để ngăn hắn chạy trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpement (danh từ): Hành động câu móc hoặc túm chặt.
  • Harpon (danh từ): Cây lao móc, dùng để đánh bắt cá voi hoặc lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Agripper: Túm lấy, nắm chặt.
  • Saisir: Nắm lấy, chộp lấy.
  • Accrocher: Móc vào, vướng vào.
Lưu ý
  • Từ "harper" nàymột động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại thường được coi là từ cổ. Nghĩa "câu móc ()" có thể còn được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt chuyên biệt, trong khi nghĩa "túm chặt" hầu như chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản . Cụm từ cố định "harper au collet"cách dùng được biết đến nhiều nhất của từ này.
ngoại động từ
  1. câu móc ()
  2. (từ ; nghĩa ) túm chặt, nắm chặt
    • Harper quelqu'un au collet
      túm cổ ai

Từ gần giống

Từ chứa "harper"