harper
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi đàn hạc (harp), một nhạc công chuyên nghiệp hoặc người biểu diễn nhạc cụ này.
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi đàn hạc đã trình diễn một giai điệu tuyệt đẹp tại đám cưới.)
- (Vào thời trung cổ, một người chơi đàn hạc thường được các vị vua và quý tộc thuê mướn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Harper có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ một nghệ nhân chơi đàn hạc, thường gắn với văn hóa Celtic hoặc Scotland.
- The old harper sang tales of ancient heroes. (Người chơi đàn hạc già đã hát những câu chuyện về các anh hùng cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Harp (danh từ): Đàn hạc, nhạc cụ dây lớn.
- Harpist (danh từ): Người chơi đàn hạc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Harp-like (tính từ): Giống như đàn hạc.
Từ đồng nghĩa
- Harpist: Người chơi đàn hạc (dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh đương đại).
- Lutenist: Người chơi đàn lute (một loại nhạc cụ tương tự, nhưng khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "harper". Tuy nhiên, động từ liên quan là: - To harp on (about something): Nói đi nói lại về một chủ đề (thường gây khó chịu). - He keeps harping on about his achievements. (Anh ta cứ nói đi nói lại về thành tích của mình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "harper". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - To play the harp: Chơi đàn hạc (hành động cụ thể).