harpoon
/hɑ:'pu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lao móc, cây lao có ngạnh: Một loại vũ khí hoặc công cụ dài, giống như ngọn giáo, có một đầu nhọn với móc ngạnh, được dùng để săn bắt cá lớn (đặc biệt là cá voi) hoặc các sinh vật biển lớn khác. Một sợi dây chắc chắn thường được buộc vào nó để kéo con mồi lại.
- Động từ (Ngoại động từ):
- Đâm, phóng, bắn bằng lao móc: Hành động sử dụng cây lao móc để tấn công và bắt giữ một con vật, thường là từ một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The whaler threw the harpoon with great force. (Người săn cá voi đã phóng cây lao móc ra với một lực rất mạnh.)
- The harpoon was attached to a long, strong rope. (Cây lao móc được nối với một sợi dây thừng dài và chắc.)
- Động từ:
- The fishermen harpooned the giant tuna. (Những ngư dân đã đâm trúng con cá ngừ khổng lồ bằng lao móc.)
- In the past, sailors harpooned whales for their oil. (Trong quá khứ, các thủy thủ đã săn cá voi bằng lao móc để lấy dầu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be armed with a harpoon": được trang bị một cây lao móc.
- The small boat was armed with a harpoon for hunting. (Chiếc thuyền nhỏ được trang bị một cây lao móc để săn bắt.)
- "Harpoon gun": súng phóng lao (một thiết bị bắn lao móc bằng lò xo hoặc thuốc nổ). (Lưu ý: Đây là một danh từ ghép, được giải thích riêng trong phần Biến thể).
Biến thể và từ liên quan
- Harpooner / Harpooneer (danh từ): Người phóng/điều khiển lao móc, thợ săn cá voi bằng lao.
- Harpoon gun (danh từ): Súng phóng lao, một thiết bị dùng để bắn lao móc đi xa và mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
- Spear (danh từ/động từ): Cây giáo, lao; đâm bằng giáo. (Tuy nhiên, "spear" nói chung hơn và không nhất thiết có móc ngạnh và dây).
- Lance (danh từ): Thương, mũi lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "harpoon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "harpoon")
danh từ
- cây lao móc (để đánh cá voi...)
ngoại động từ
- đâm bằng lao móc