lao

noun
  1. dart; javelin
    • phóng lao
      javelin throwing. harpoon. jail; prison.
  2. (y học) tuberculosis
    • bệnh lao phổi
      tuberculosis of the lungs
verb
  1. to hurt; to plunge
    • lao mình xuống nước
      to plunge into the water

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lao
Một vận động viên phóng cái lao trên sân vận động.