harp

/hɑ:p/
Học thuật
Thân thiện
harp

A musician gently plucks the strings of a harp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đàn hạc: Một nhạc cụ dây khung hình tam giác, các dây được kéo căng gảy bằng ngón tay để tạo ra âm thanh.
    • Vật hình dạng giống đàn hạc: Dùng để chỉ các vật hình dạng tương tự, như khung đỡ chụp đèn.
  2. Nội động từ:

    • Chơi đàn hạc: Hành động biểu diễn nhạc cụ đàn hạc.
    • Nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề): (Nghĩa bóng) Liên tục nhắc đến hoặc phàn nàn về một điều đó một cách buồn tẻ hoặc gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is learning to play the harp. ( ấy đang học chơi đàn hạc.)
    • The elegant harp stood in the corner of the room. (Cây đàn hạc thanh lịch đứnggóc phòng.)
  • Nội động từ:

    • He can harp beautifully. (Anh ấy có thể chơi đàn hạc rất hay.)
    • My mother always harps on about me cleaning my room. (Mẹ tôi luôn lải nhải về việc tôi dọn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To harp on (about) something": Nhấn mạnh vào việc nói đi nói lại, phàn nàn dai dẳng về một chủ đề.
    • He's always harping on the same old problems. (Anh ta luôn nhai đi nhai lại những vấn đề kỹ đó.)
    • She harped on my mistakes for an hour. ( ấy đã lải nhải về những lỗi của tôi suốt một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Harper (n): Người chơi đàn hạc.
    • He is a famous harpist. (Anh ấy một nghệ sĩ chơi đàn hạc nổi tiếng.)
  • Harpist (n): Nghệ sĩ chơi đàn hạc (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nhạc cụ): Lyre (đàn lia - một nhạc cụ dây cổ nhỏ hơn).
  • Nội động từ (nghĩa bóng): Dwell on (để tâm quá mức, suy nghĩ dai dẳng), Nag (cằn nhằn), Belabour (nói dài dòng về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harp on (about/upon): (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'). Đây cụm từ phổ biến nhất với động từ "harp".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "harp" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cụm động từ "harp on" thường được sử dụng với ý nghĩa thành ngữ để chỉ sự phàn nàn lặp đi lặp lại.
harp

A musician gently plucks the strings of a harp.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn hạc
nội động từ
  1. đánh đàn hạc
  2. (nghĩa bóng) (+ on) nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề ...)