harp
/hɑ:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đàn hạc: Một nhạc cụ dây có khung hình tam giác, các dây được kéo căng và gảy bằng ngón tay để tạo ra âm thanh.
- Vật có hình dạng giống đàn hạc: Dùng để chỉ các vật có hình dạng tương tự, như khung đỡ chụp đèn.
Nội động từ:
- Chơi đàn hạc: Hành động biểu diễn nhạc cụ đàn hạc.
- Nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề): (Nghĩa bóng) Liên tục nhắc đến hoặc phàn nàn về một điều gì đó một cách buồn tẻ hoặc gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is learning to play the harp. (Cô ấy đang học chơi đàn hạc.)
- The elegant harp stood in the corner of the room. (Cây đàn hạc thanh lịch đứng ở góc phòng.)
Nội động từ:
- He can harp beautifully. (Anh ấy có thể chơi đàn hạc rất hay.)
- My mother always harps on about me cleaning my room. (Mẹ tôi luôn lải nhải về việc tôi dọn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To harp on (about) something": Nhấn mạnh vào việc nói đi nói lại, phàn nàn dai dẳng về một chủ đề.
- He's always harping on the same old problems. (Anh ta luôn nhai đi nhai lại những vấn đề cũ kỹ đó.)
- She harped on my mistakes for an hour. (Cô ấy đã lải nhải về những lỗi của tôi suốt một tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Harper (n): Người chơi đàn hạc.
- He is a famous harpist. (Anh ấy là một nghệ sĩ chơi đàn hạc nổi tiếng.)
- Harpist (n): Nghệ sĩ chơi đàn hạc (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhạc cụ): Lyre (đàn lia - một nhạc cụ dây cổ nhỏ hơn).
- Nội động từ (nghĩa bóng): Dwell on (để tâm quá mức, suy nghĩ dai dẳng), Nag (cằn nhằn), Belabour (nói dài dòng về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Harp on (about/upon): (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'). Đây là cụm từ phổ biến nhất với động từ "harp".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "harp" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cụm động từ "harp on" thường được sử dụng với ý nghĩa thành ngữ để chỉ sự phàn nàn lặp đi lặp lại.
nội động từ
- đánh đàn hạc
- (nghĩa bóng) (+ on) nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề gì...)