hash out
Động từ (cụm động từ): "Hash out" có nghĩa là thảo luận một cách chi tiết và kỹ lưỡng về một vấn đề, thường là để giải quyết bất đồng hoặc đạt được thỏa thuận. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình tranh luận hoặc bàn bạc kéo dài nhằm làm rõ các khía cạnh phức tạp của một chủ đề.
The team spent hours trying to hash out the details of the new contract.
(Nhóm đã dành nhiều giờ để thảo luận chi tiết về hợp đồng mới.)We need to hash out our differences before we can move forward with the project.
(Chúng ta cần giải quyết những bất đồng trước khi có thể tiến hành dự án.)Let's hash out this problem over coffee.
(Hãy bàn bạc kỹ vấn đề này trong lúc uống cà phê.)
"Hash out a plan": Thảo luận chi tiết để đưa ra một kế hoạch cụ thể.
The committee will hash out a plan for the event next week.
(Ủy ban sẽ thảo luận chi tiết để đưa ra kế hoạch cho sự kiện vào tuần tới.)"Hash out an agreement": Đàm phán để đạt được thỏa thuận.
The two parties are still trying to hash out a trade agreement.
(Hai bên vẫn đang cố gắng đàm phán để đạt được thỏa thuận thương mại.)
Hash (v): Một cách nói ngắn gọn hơn của "hash out", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
They hashed the issue for hours. (Họ đã thảo luận vấn đề đó trong nhiều giờ.)Hammer out (v): Từ đồng nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh việc đạt được thỏa thuận sau nhiều nỗ lực.
We finally hammered out a solution. (Cuối cùng chúng tôi đã tìm ra giải pháp sau nhiều nỗ lực.)
- Discuss (v): Thảo luận (nói chung).
- Thrash out (v): Thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Work out (v): Giải quyết vấn đề qua thảo luận.
- Negotiate (v): Đàm phán (thường dùng trong bối cảnh chính thức).
- Hash over (v): Thảo luận lại một vấn đề cũ. (Họ lại thảo luận về những tranh luận cũ.)
- Get down to brass tacks: Bắt đầu thảo luận về những chi tiết thực tế quan trọng. (Đã đến lúc bàn về những chi tiết thực tế và thảo luận kỹ về ngân sách.)