hushed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Im lặng, nín lặng, lặng thinh: Trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn hoặc âm thanh lớn.
- Nhỏ giọng, trầm lắng: Âm thanh hoặc giọng nói được cố ý hạ thấp xuống, thường để tạo sự trang nghiêm, bí mật hoặc tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The library was hushed, perfect for studying. (Thư viện thật im lặng, hoàn hảo cho việc học.)
- She spoke in a hushed tone so as not to wake the baby. (Cô ấy nói bằng giọng trầm lắng để không đánh thức em bé.)
- A hushed crowd awaited the announcement. (Một đám đông lặng thinh chờ đợi thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in hushed tones": nói bằng giọng nhỏ, thì thầm, thường để thảo luận điều gì đó bí mật hoặc trang nghiêm.
- They discussed the news in hushed tones. (Họ thảo luận tin tức bằng những giọng nói thì thầm.)
"a hushed atmosphere": bầu không khí im lặng, trang nghiêm.
- A hushed atmosphere fell over the courtroom as the judge entered. (Một bầu không khí im lặng trùm lên phòng xử án khi thẩm phán bước vào.)
Biến thể và từ gần giống
Hush (động từ): làm cho im lặng, dỗ cho nín (trẻ con).
- She hushed the crying child. (Cô ấy dỗ cho đứa trẻ đang khóc nín.)
Hush (danh từ): sự im lặng, sự yên tĩnh.
- A sudden hush came over the room. (Một sự im lặng đột ngột trùm lên căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Quiet: yên lặng.
- Subdued: trầm lắng, dịu xuống.
- Muted: giảm âm, êm dịu.
Từ trái nghĩa
- Noisy: ồn ào.
- Loud: to tiếng.
- Boisterous: huyên náo.
Thành ngữ liên quan
- Hush-hush (tính từ, thành ngữ): bí mật, kín đáo, không được tiết lộ.
- The project is very hush-hush. (Dự án này rất bí mật.)
Adjective
- im lặng, nín lặng, lặng thinh