hatless

Học thuật
Thân thiện
hatless

He stood hatless in the rain with water dripping down his neck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đội , đầu trần: Mô tả trạng thái của một người không đang đội , nón hoặc bất kỳ vật che đầu nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He stood hatless in the rain with water dripping down his neck. (Anh ta đứng đầu trần trong mưa, nước chảy nhỏ giọt đầy xuống cổ.)
    • The hatless man squinted in the bright sunlight. (Người đàn ông không đội nheo mắt dưới ánh nắng chói chang.)
    • It was a formal event, so he felt underdressed and hatless. (Đó một sự kiện trang trọng, vậy anh ấy cảm thấy ăn mặc thiếu chỉnh tề không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hatless and coatless": không , không áo khoác. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc trang phục không phù hợp với thời tiết.
    • He ran out of the house, hatless and coatless, into the cold winter air. (Anh ấy chạy ra khỏi nhà, không không áo khoác, lao vào không khí lạnh giá mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hat (n): , nón.
  • Bareheaded (adj): đầu trần. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "hatless").
Từ đồng nghĩa
  • Bareheaded: đầu trần.
  • Uncovered: không được che phủ (có thể dùng cho đầu).
Từ trái nghĩa
  • Hatted: đội .
hatless

He stood hatless in the rain with water dripping down his neck.

Adjective
  1. không đội
    • He stood hatless in the rain with water dripping down his neck.
      Anh ta đứng đầu trần trong mưa, nước chảy nhỏ giọt đầy xuống cổ.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống