heatless

Học thuật
Thân thiện
heatless

Bioluminescent plankton create a heatless glow in the dark water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sinh ra nhiệt, không phát nhiệt: Mô tả một thứ đó hoạt động, tồn tại hoặc phát ra năng lượng (như ánh sáng) không tạo ra nhiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new LED technology provides heatless illumination. (Công nghệ LED mới cung cấp ánh sáng chiếu sáng không tỏa nhiệt.)
    • Some deep-sea creatures produce a heatless glow. (Một số sinh vật biển sâu tạo ra ánh sáng phát quang không nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heatless process": quá trình không sinh nhiệt.
    • Certain chemical reactions are designed to be heatless for safety. (Một số phản ứng hóa học được thiết kế để không sinh nhiệt lý do an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat (n): nhiệt, hơi nóng.
  • Heated (adj): được làm nóng, nhiệt; hoặc (nghĩa bóng) sôi nổi, giận dữ.
  • Heater (n): máy sưởi, thiết bị tạo nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Non-thermal: không liên quan đến nhiệt, không sinh nhiệt.
  • Cold (trong một số ngữ cảnh cụ thể): lạnh (có thể dùng để chỉ ánh sáng lạnh, không tỏa nhiệt).
Từ trái nghĩa
  • Heated: nóng, nhiệt.
  • Thermal: thuộc về nhiệt, sinh nhiệt.
heatless

Bioluminescent plankton create a heatless glow in the dark water.

Adjective
  1. không sinh ra nhiệt, không phát nhiệt
    • Luminescent organisms emit heatless light.
      Các sinh vật phát sáng phát ra ánh sáng không tỏa nhiệt.

Từ tương tự