haugh

/hɔ:/
Học thuật
Thân thiện
haugh

A shepherd leads his flock across the haugh by the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải đất phù sa: Một dải đất bằng phẳng, màu mỡ, thường nằm dọc theo bờ sông hoặc trong thung lũng, được hình thành từ phù sa do sông bồi đắp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng địa phương Scotland (Ê-cốt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cattle grazed on the fertile haugh by the river. (Đàn gia súc gặm cỏ trên dải đất phù sa màu mỡ cạnh con sông.)
    • They built their cottage on the haugh, safe from flooding. (Họ xây dựng ngôi nhà nhỏ của mình trên dải đất phù sa, an toàn khỏi lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The haughs and holms": Một cụm từ đôi đôi khi được dùng trong văn học hoặc mô tả địa Scotland để chỉ những vùng đất thấp màu mỡ dọc theo sông.
    • The river winds through the haughs and holms of the countryside. (Con sông uốn lượn qua những dải đất phù sa bãi bồi của vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Holm (n): Một từ khác trong tiếng Scotland tiếng Anh cổ, cũng chỉ một bãi đất bằng phẳng màu mỡ gần sông hoặc một hòn đảo nhỏ trên sông.
  • Water-meadow (n): Đồng cỏ ngập nước, một loại đất ngập nước theo mùa gần sông, thường được sử dụng để chăn thả gia súc.
  • Riverside flat (n): Bãi đất bằng phẳng ven sông (cách diễn đạt phổ biến hơn, không mang tính địa phương).
Từ đồng nghĩa
  • Riverside meadow: Đồng cỏ ven sông.
  • Alluvial flat: Bãi bồi phù sa.
  • Bottomland: Vùng đất thấp (thường chỉ vùng đất trũng màu mỡ gần sông).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "haugh" một cách đặc thù. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tên địa danh hoặc mô tả địa mang tính khu vực.
haugh

A shepherd leads his flock across the haugh by the river.

danh từ
  1. (Ê-cốt) dải đất phù sa

Từ gần giống

Từ chứa "haugh"