heigh

/hei/
Học thuật
Thân thiện
heigh

Heigh, look at that beautiful bird in the tree!

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ê này!, Này!: Một từ cảm thán cổ, được dùng để gây sự chú ý, thể hiện sự ngạc nhiên, khích lệ hoặc để bắt đầu một câu nói.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Heigh! What are you doing over there?" ("Ê này! Cậu đang làm gìđằng kia thế?")
    • "Heigh! Look at this!" ("Này! Nhìn cái này xem!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heigh-ho": Một biến thể thán từ thể hiện sự mệt mỏi, buồn chán, thất vọng hoặc một tiếng thở dài nhẹ nhàng.
    • "Heigh-ho, it's time to go to work." ("Ôi, đến giờ đi làm rồi.")
Biến thể từ gần giống
  • Heigh-ho (thán từ): Ôi, hừm (thể hiện sự chán nản, cam chịu hoặc ngạc nhiên nhẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Hey: Này, ê (thông dụng hiện đại).
  • Ho: Hử, hừ (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc gắng sức).
Thành ngữ liên quan
  • Heigh-ho: Thường xuất hiện trong các bài hát, câu chuyện cổ hoặc để mô phỏng tiếng thở dài.
    • "Heigh-ho, heigh-ho, it's off to work we go." (Câu hát nổi tiếng từ bộ phim "Bạch Tuyết bảy chú lùn", có nghĩa "Hừ hừ, hừ hừ, chúng ta đi làm thôi").
heigh

Heigh, look at that beautiful bird in the tree!

thán từ
  1. ê này!

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "heigh"