hah
/hɑ:/ Cách viết khác : (hah) /ha:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- A!, ha ha!: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hoặc đắc thắng. Đây là một tiếng thốt lên ngắn gọn, thường được viết là "hah" hoặc "ha".
Ví dụ sử dụng
- Thán từ: (Hah! Tôi biết là cậu lại đến muộn mà.) (Hah! Trò đùa đó buồn cười thật.) (Hah! Cuối cùng tôi cũng giải được câu đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hah" thường được lặp lại thành "hah hah" hoặc kết hợp trong "ha ha" để diễn tả tiếng cười. (Anh ấy bật lên tiếng "hah hah" to sau khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Ha (thán từ): Một biến thể viết ngắn hơn, cùng nghĩa với "hah".
- Aha (thán từ): Thể hiện sự khám phá, nhận ra hoặc thích thú đột ngột.
- Haha (thán từ): Thường dùng để viết tiếng cười trong văn bản.
Từ đồng nghĩa
- Wow: Ồ (thể hiện sự ngạc nhiên, ấn tượng).
- Aha: A ha (thể hiện sự nhận ra, hiểu ra).
Lưu ý
- "Hah" là một thán từ không trang trọng, chủ yếu dùng trong đối thoại thân mật, tin nhắn hoặc văn viết mô tả lời nói trực tiếp.
- Trong một số ngữ cảnh, "hah" có thể nghe có vẻ đắc thắng hoặc chế nhạo.
thán từ
- A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)
nội động từ
- kêu ha ha
Idioms
- to hum and ha(xem) hum