hough

/hɔk/
danh từ
  1. khớp mắt cá chân sau (ngựa...)
ngoại động từ
  1. cắt gân kheo (ngựa...) cho què

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hough
A farrier carefully examines the horse's hough.