hough

/hɔk/
Học thuật
Thân thiện
hough

A farrier carefully examines the horse's hough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khớp mắt cá chân sau (của động vật như ngựa): "Hough" một thuật ngữ giải phẫu học chỉ khớp nằmchân sau của một số động vật, tương đương với mắt cá chânngười.
  2. Ngoại động từ:

    • Cắt gân kheo (của động vật như ngựa) để làm cho què đi: Đây một hành động cố ý làm tổn thương gânchân sau của động vật, thường ngựa, để khiến không thể đi lại bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The veterinarian examined the horse's injured hough. (Bác sĩ thú y kiểm tra khớp mắt cá chân sau bị thương của con ngựa.)
    • The anatomy lesson focused on the structure of the hough. (Bài học giải phẫu tập trung vào cấu trúc của khớp mắt cá chân sau.)
  • Ngoại động từ:

    • In ancient times, a cruel practice was to hough a horse to disable it. (Thời xưa, một tập tục tàn nhẫn cắt gân kheo ngựa để làm tàn phế.)
    • The law forbids anyone to hough an animal. (Luật pháp cấm bất kỳ ai cắt gân kheo động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be houghed": bị cắt gân kheo, bị làm cho què.
    • The stolen cattle were found houghed in the field. (Đàn gia súc bị đánh cắp được tìm thấy đã bị cắt gân kheo trên cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hock: Đây cách viết cách dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cả hai nghĩa danh từ động từ của "hough".
    • The horse has a swollen hock. (Con ngựa bị sưng khớp mắt cá chân sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Hamstring (động từ): cắt gân kheo, làm què.
  • Tarsal joint (danh từ): khớp cổ chân (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hough

A farrier carefully examines the horse's hough.

danh từ
  1. khớp mắt cá chân sau (ngựa...)
ngoại động từ
  1. cắt gân kheo (ngựa...) cho què