haunting

Adjective
  1. làm cho bất an, xáo trộn một cách sâu sắc
  2. bị ám ảnh
    • haunting memories
      những ức ám ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "haunting"

haunting
The haunting melody echoed through the empty concert hall.