haunting

Học thuật
Thân thiện
haunting

The haunting melody echoed through the empty concert hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ám ảnh, khó quên: Mô tả thứ đó (thường ký ức, hình ảnh, âm thanh, hoặc vẻ đẹp) tác động mạnh mẽ sâu sắc đến tâm trí, khiến người ta liên tục nhớ về , thường với một cảm xúc pha trộn giữa sự quyến rũ nỗi buồn hoặc bất an.
    • Làm cho bất an, xáo trộn một cách sâu sắc: tác động mạnh mẽ dai dẳng đến mức gây ra cảm giác bồn chồn, day dứt hoặc nỗi sợ hãi mơ hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a haunting voice that stays with you long after the song ends. ( ấy một giọng hát gây ám ảnh bạn sẽ còn nhớ mãi sau khi bài hát kết thúc.)
    • The documentary left a haunting impression about the effects of war. (Bộ phim tài liệu để lại một ấn tượng ám ảnh về những hậu quả của chiến tranh.)
    • He was troubled by haunting memories of his childhood. (Anh ấy bị phiền muộn bởi những ký ức ám ảnh về thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haunting beauty": vẻ đẹp ám ảnh, vẻ đẹp gây xúc động sâu sắc khó quên, thường pha lẫn nỗi buồn.
    • The abandoned castle had a haunting beauty in the moonlight. (Lâu đài bỏ hoang một vẻ đẹp ám ảnh dưới ánh trăng.)
  • "haunting melody/tune": giai điệu ám ảnh, một giai điệu dễ nhớ tạo cảm xúc mạnh, thường buồn.
    • The film's theme is a haunting melody that perfectly captures the story's sadness. (Nhạc nền của bộ phim một giai điệu ám ảnh nắm bắt hoàn hảo nỗi buồn của câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Haunt (động từ): ám ảnh; hay lui tới (một địa điểm).
    • The ghost is said to haunt the old house. (Người ta nói con ma ám ảnh ngôi nhà .)
    • He haunts the local library every weekend. (Anh ấy lui tới thư viện địa phương mỗi cuối tuần.)
  • Haunted (tính từ): bị ma ám; có vẻ lo âu, day dứt.
    • a haunted house (một ngôi nhà bị ma ám)
    • She had a haunted look in her eyes. ( ấy ánh mắt day dứt, lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unforgettable (adj): không thể quên được.
  • Poignant (adj): thấm thía, chua xót, gây xúc động sâu sắc.
  • Eerie (adj): kỳ quái, ma quái, gây cảm giác rờn rợn (nhấn mạnh vào sự sợ hãi hơn nỗi buồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "haunting" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "haunt".) - Haunt around (informal): lang thang quanh quẩnmột nơi nào đó. - He's been haunting around the office, waiting for news. (Anh ta cứ quanh quẩnvăn phòng, chờ đợi tin tức.)

Thành ngữ liên quan
  • To come back to haunt someone: (về một quyết định hoặc hành động trong quá khứ) quay trở lại gây rắc rối hoặc hậu quả xấu cho ai đó.
    • His careless words from years ago came back to haunt him during the election. (Những lời nói bất cẩn của anh ta từ nhiều năm trước đã quay lại ám ảnh anh ta trong cuộc bầu cử.)
haunting

The haunting melody echoed through the empty concert hall.

Adjective
  1. làm cho bất an, xáo trộn một cách sâu sắc
  2. bị ám ảnh
    • haunting memories
      những ức ám ảnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "haunting"