hunting

/'hʌntiɳ/
Học thuật
Thân thiện
hunting

A father and son go hunting in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi săn: Hoạt động tìm kiếm, đuổi bắt hoặc giết các loài động vật hoang dã, thường để lấy thực phẩm, lông da hoặc như một môn thể thao.
    • Sự lùng sục, sự tìm kiếm kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm ai đó hoặc thứ đó một cách kiên trì tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hunting is a popular activity in some rural areas. (Sự đi săn một hoạt động phổ biếnmột số vùng nông thôn.)
    • He went deer hunting last weekend. (Anh ấy đã đi săn hươu cuối tuần trước.)
    • The police are on a hunting for the escaped prisoner. (Cảnh sát đang tiến hành một cuộc lùng sục tên nhân vượt ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the hunting": đang trong quá trình lùng sục, tìm kiếm.

    • The detective is on the hunting for new clues. (Viên thám tử đang lùng sục những manh mối mới.)
  • "to go hunting": đi săn.

    • They go hunting every autumn. (Họ đi săn vào mỗi mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunter (n): thợ săn, người đi săn.

    • He is a skilled hunter. (Anh ta một thợ săn lành nghề.)
  • Hunt (v): săn bắn, lùng sục.

    • Cats hunt mice. (Mèo săn chuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Pursuit: sự truy đuổi, săn đuổi.
  • Search: sự tìm kiếm (thường dùng cho nghĩa lùng sục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "hunting" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "hunt"). - Hunt down: truy lùng, truy bắt cho bằng được. - The authorities vowed to hunt down the terrorists. (Giới chức trách thề sẽ truy lùng cho bằng được những kẻ khủng bố.)

  • Hunt for: tìm kiếm, lùng sục (thứ đó).
    • She is hunting for her lost keys. ( ấy đang lùng sục tìm chìa khóa bị mất.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a wild goose chase: tham gia vào một cuộc tìm kiếmvọng hoặc vô ích.
    • Looking for that old book in this city is like being on a wild goose chase. (Tìm cuốn sách đó trong thành phố này giống như tham gia một cuộc tìm kiếmvọng.)
hunting

A father and son go hunting in the forest.

danh từ
  1. sự đi săn
  2. sự lùng sục, sự tìm kiếm
  3. sự lùng săn (lùng sục một vùng để săn)