havel

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Havel: Tên của một nhà viết kịch chính khách người Séc (1936–2011). Ông người lãnh đạo phong trào chống chủ nghĩa toàn trị từng giữ chức Tổng thống Tiệp Khắc (1989–1992) sau đó Tổng thống Cộng hòa Séc (1993–2003).
dụ sử dụng
  • (Václav Havel một nhân vật nổi bật trong Cách mạng Nhung.)
  • (Các vở kịch của Havel thường chỉ trích chế độ cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Havel's legacy": Di sản của Havel, thường đề cập đến những đóng góp của ông cho dân chủ nhân quyền.
    • Havel's legacy continues to inspire activists worldwide. (Di sản của Havel tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Havelian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Václav Havel hoặc tư tưởng của ông.
    • The Havelian approach to politics emphasizes moral responsibility. (Cách tiếp cận chính trị theo kiểu Havel nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Havel" tên riêng. Có thể tham khảo: Nhà viết kịch chính trị (political playwright) hoặc Tổng thống Séc (Czech president) khi dùng trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Havel" danh từ riêng, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "The Havel effect": Thuật ngữ không chính thức chỉ ảnh hưởng của tư tưởng chống toàn trị đấu tranh phi bạo lực Havel đại diện.
    • The Havel effect can be seen in many pro-democracy movements. (Hiệu ứng Havel có thể thấy trong nhiều phong trào ủng hộ dân chủ.)