hovel

/'hɔvəl/
Học thuật
Thân thiện
hovel

A family lives in a small hovel near the edge of the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túp lều, căn nhà tồi tàn: Một nơinhỏ, thô sơ, tạm bợ thường trong tình trạng rất nghèo nàn, bẩn thỉu. Từ này nhấn mạnh sự chật chội, thiếu tiện nghi điều kiện sống khốn khó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poor family lived in a hovel with a leaking roof. (Gia đình nghèo sống trong một túp lều với mái nhà bị dột.)
    • The old fisherman's hovel was built from driftwood and tarpaulin. (Túp lều của ngư dân già được dựng từ gỗ trôi dạt bạt nhựa.)
    • He described the apartment as a dirty hovel unfit for human habitation. (Anh ấy miêu tả căn hộ đó như một căn nhà tồi tàn, bẩn thỉu không phù hợp cho con người sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a hovel": sống trong một nơicực kỳ nghèo nàn, tồi tàn.

    • After losing his job, he was forced to live in a hovel on the outskirts of the city. (Sau khi mất việc, anh ta buộc phải sống trong một căn nhà tồi tànngoại ô thành phố.)
  • Dùng trong văn học hoặc báo chí: Từ "hovel" thường được dùng trong văn cảnh mô tả, phóng sự hoặc văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự nghèo khó cùng cực, sự sa sút hoặc điều kiện sống đáng thương.

    • The journalist wrote about the children growing up in urban hovels. (Nhà báo viết về những đứa trẻ lớn lên trong những căn nhà ổ chuột tồi tànđô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Shack (n): lều, chòi, túp lều. (Từ gần nghĩa, nhưng có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "hovel").
  • Shanty (n): lều tạm, nhà ổ chuột.
  • Hut (n): chòi, túp lều. (Thường trung tính hơn, có thể chỉ nơiđơn sơ nhưng không nhất thiết tồi tàn).
  • Slum (n): khu ổ chuột. (Chỉ một khu vực rộng nhiều nhà ở tồi tàn).
Từ đồng nghĩa
  • Shack: túp lều, chòi.
  • Shanty: nhà lều tạm bợ.
  • Hut: chòi, lều.
  • Slum dwelling: nơitrong khu ổ chuột.
Từ trái nghĩa
  • Mansion: dinh thự, biệt thự lớn.
  • Palace: cung điện, dinh thự nguy nga.
  • Villa: biệt thự.
hovel

A family lives in a small hovel near the edge of the woods.

danh từ
  1. mái che
  2. túp lều; căn nhà tồi tàn