hawk-eyed
/'hɔ:kaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mắt tinh, có mắt sắc: Miêu tả người có thị lực cực kỳ tốt, có thể nhìn thấy những chi tiết nhỏ hoặc vật thể ở xa một cách rõ ràng và chính xác, giống như mắt của chim ưng.
- Quan sát tinh tường, cảnh giác cao: Miêu tả người có khả năng quan sát và chú ý đến mọi chi tiết nhỏ nhất, không để lọt bất cứ điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hawk-eyed guard noticed the tiny movement in the bushes. (Người lính gác có mắt tinh đã phát hiện ra chuyển động nhỏ trong bụi cây.)
- A hawk-eyed editor will find every single typo in the manuscript. (Một biên tập viên có mắt sắc sẽ tìm ra từng lỗi đánh máy trong bản thảo.)
- Her hawk-eyed attention to detail made her an excellent investigator. (Sự chú ý tinh tường đến từng chi tiết của cô ấy đã biến cô thành một điều tra viên xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hawk-eyed": có đôi mắt tinh anh, cực kỳ tinh ý.
- The teacher was hawk-eyed and saw the student passing a note. (Cô giáo rất tinh mắt và đã thấy học sinh chuyền giấy.)
- "hawk-eyed surveillance": sự giám sát chặt chẽ, không bỏ sót chi tiết nào.
- The police maintained hawk-eyed surveillance on the suspect's house. (Cảnh sát duy trì sự giám sát chặt chẽ ngôi nhà của nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Eagle-eyed (adj): có mắt tinh như đại bàng (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- The eagle-eyed spotter found the rare bird. (Người quan sát có mắt tinh đã tìm thấy con chim quý hiếm.)
- Keen-sighted (adj): có thị lực sắc bén.
- Observant (adj): tinh ý, hay để ý.
Từ đồng nghĩa
- Sharp-eyed: có mắt sắc.
- Perceptive: sắc sảo, nhạy bén.
- Vigilant: cảnh giác, thức canh.
Từ trái nghĩa
- Unobservant: không tinh ý, không chú ý.
- Myopic: cận thị (nghĩa đen); thiển cận (nghĩa bóng).
- Oblivious: không hay biết, đãng trí.
Thành ngữ liên quan
- To have eyes like a hawk: Có đôi mắt tinh như diều hâu (cách nói thông tục hơn của "hawk-eyed").
- Don't try to cheat during the test; Mrs. Johnson has eyes like a hawk. (Đừng cố gian lận trong bài kiểm tra; bà Johnson có mắt tinh như diều hâu.)
tính từ
- có mắt tinh, có mắt sắc (như mắt chim ưng)