lynx-eyed
/liɳksaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thị lực cực kỳ tinh tường, sắc sảo; tinh mắt: Mô tả khả năng nhìn thấy rõ ràng và chi tiết từ khoảng cách xa hoặc trong điều kiện thiếu sáng, giống như đặc điểm của loài linh miêu (lynx), vốn được cho là có thị lực rất tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lynx-eyed guard spotted the intruder from the top of the tower. (Người lính gác tinh mắt đã phát hiện ra kẻ đột nhập từ trên đỉnh tháp.)
- With her lynx-eyed attention to detail, she noticed the tiny error in the contract immediately. (Với sự chú ý tinh tường đến từng chi tiết, cô ấy lập tức nhận ra lỗi nhỏ trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói có tính hình tượng cao để nhấn mạnh sự sắc sảo, không chỉ của thị giác mà còn của sự quan sát và nhận thức nói chung.
- The detective's lynx-eyed scrutiny missed nothing at the crime scene. (Cái nhìn sắc như dao của vị thám tử không bỏ sót điều gì tại hiện trường vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Lynx (n): Linh miêu, một loài mèo rừng nổi tiếng với thị lực nhạy bén.
- Sharp-eyed (adj): Tinh mắt, nhanh mắt (nghĩa tương tự nhưng ít tính hình tượng hơn).
- Eagle-eyed (adj): Tinh mắt như đại bàng (một thành ngữ so sánh tương tự, cũng chỉ thị lực hoặc sự quan sát cực kỳ tốt).
Từ đồng nghĩa
- Keen-sighted: Có thị lực sắc bén.
- Quick-sighted: Nhanh mắt, tinh nhanh.
- Observant: Tinh ý, hay để ý.
Thành ngữ liên quan
- To have eyes like a lynx/hawk/eagle: Có đôi mắt tinh như mèo rừng/diều hâu/đại bàng (các cách nói thành ngữ so sánh trực tiếp về thị lực tinh anh).
- The old sailor had eyes like a lynx, able to spot land long before anyone else. (Ông thủy thủ già có đôi mắt tinh như mèo rừng, có thể nhìn thấy đất liền từ rất xa trước bất kỳ ai.)
tính từ
- tinh mắt như mèo rừng linh