hayon

Học thuật
Thân thiện
hayon

Le hayon de la camionnette est ouvert pour charger des cartons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ván tiền; ván hậu (của xe bò): Tấm ván gỗphía trước hoặc phía sau của một chiếc xe bò, có thể hạ xuống hoặc tháo ra để thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa.
    • Cửa lật (của xe tải): Cửaphía sau xe tải, thường bản lềphía trên, có thể mở ra hạ xuống ngang tầm mặt đất để tạo thành một mặt phẳng cho việc bốc xếp hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermeur a baissé le hayon du chariot pour charger les bottes de foin. (Người nông dân hạ ván hậu của xe bò xuống để chất những kiện cỏ khô lên.)
    • Le livreur a ouvert le hayon du camion pour décharger les marchandises. (Người giao hàng đã mở cửa lật xe tải ra để dỡ hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hayon arrière": Cửa lật phía sau (của xe tải, xe hơi dạng station wagon).

    • Le hayon arrière de la voiture est équipé d'un essuie-glace. (Cửa lật phía sau của chiếc xe được trang bị một cần gạt nước.)
  • "Hayon élévateur": Cửa nâng hạ (một loại thiết bị nâng hạ hàng hóa gắnphía sau xe).

    • Ce fourgon est muni d'un hayon élévateur pour faciliter le chargement. (Chiếc xe tải này được trang bị một cửa nâng hạ để việc chất hàng được dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayon-benne (n.m): Cửa lật kiểu ben (có thể nghiêng để đổ hàng).
    • Le camion à hayon-benne est utilisé pour transporter du gravier. (Xe tải cửa lật kiểu ben được dùng để chở sỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Porte arrière: Cửa sau (nói chung, có thể không phải dạng lật).
  • Planche de chargement: Tấm ván chất hàng.
Các cụm từ liên quan
  • Baisser le hayon: Hạ cửa lật/xuống.

    • Il faut baisser le hayon avant de commencer le chargement. (Phải hạ cửa lật xuống trước khi bắt đầu chất hàng.)
  • Relever le hayon: Nâng/đóng cửa lật lên.

    • N'oubliez pas de relever le hayon après avoir déchargé. (Đừng quên đóng cửa lật lại sau khi đã dỡ hàng xong.)
hayon

Le hayon de la camionnette est ouvert pour charger des cartons.

danh từ giống đực
  1. ván tiền; ván hậu (xe bò)
  2. cửa lật (xe tải)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hayon"