hazan

hazan

The hazan leads the congregation in a traditional prayer.

Định nghĩa

Danh từ: Người đọc tụng kinh trong hội đường Do Thái (hazan) viên chức chính thức của một giáo đường Do Thái, người phụ trách phần phụng vụ của buổi lễ hát hoặc tụng các lời cầu nguyện được dự định trình diễn dưới dạng độc tấu.

dụ sử dụng
  • (Người đọc tụng kinh đã dẫn dắt cộng đồng trong lời cầu nguyện với một giai điệu tuyệt đẹp.)
  • (Mỗi giáo đường Do Thái đều một người đọc tụng kinh được đào tạo để thực hiện các bài tụng phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a hazan": làm nhiệm vụ của người đọc tụng kinh.

    • He was honored to serve as a hazan for the High Holy Days. (Ông ấy vinh dự được làm người đọc tụng kinh cho các Ngày Lễ Trọng Đại.)
  • "the role of a hazan": vai trò của người đọc tụng kinh, bao gồm cả việc hướng dẫn nghi lễ truyền tải cảm xúc qua giọng hát.

Biến thể từ gần giống
  • Hazzan (danh từ, cách viết khác): Biến thể chính tả của "hazan", thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • The hazzan's voice echoed through the synagogue. (Giọng của người đọc tụng kinh vang vọng khắp giáo đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantor: người xướng kinh, thường dùng trong các nhà thờ Thiên Chúa giáo, nhưng tương tự về chức năng.
  • Chant leader: người dẫn tụng, nhấn mạnh khía cạnh âm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead in prayer: dẫn dắt trong lời cầu nguyện.
    • The hazan leads in prayer during the Sabbath service. (Người đọc tụng kinh dẫn dắt trong lời cầu nguyện suốt buổi lễ Shabbat.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing like a hazan: hát hay như người đọc tụng kinh (ám chỉ giọng hát du dương, trang nghiêm).
    • She sings like a hazan, filling the room with spiritual warmth. ( ấy hát hay như người đọc tụng kinh, làm tràn ngập căn phòng với hơi ấm tâm linh.)