hyoscine

hyoscine

A doctor administers hyoscine to a patient before surgery.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại ancaloit tác dụng kháng cholinergic: "hyoscine" một chất hóa học tự nhiên được chiết xuất từ một số loại cây thuộc họ (như cà độc dược). tác dụng ức chế hệ thần kinh phó giao cảm, gây buồn ngủ, giảm buồn nôn, làm giãn đồng tử. Trong y học, thường được dùng làm thuốc an thần, chống say tàu xe, trong các thủ thuật nhãn khoa để làm giãn đồng tử.

dụ sử dụng
  • (Hyoscine thường được sử dụng trong các miếng dán qua da để ngăn ngừa say tàu xe.)
  • (Bác sĩ đã dùng hyoscine để làm giãn đồng tử của bệnh nhân trước khi khám mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyoscine hydrobromide": Dạng muối phổ biến của hyoscine, được dùng trong các chế phẩm thuốc.

    • "Hyoscine hydrobromide is the active ingredient in some motion sickness medications." (Hyoscine hydrobromide thành phần hoạt chất trong một số loại thuốc chống say tàu xe.)
  • "Transdermal scopolamine": Một dạng bào chế của hyoscine dưới dạng miếng dán qua da, thường được dùng để điều trị say tàu xe kéo dài.

    • "The transdermal scopolamine patch provides a steady release of hyoscine over 72 hours." (Miếng dán scopolamine qua da cung cấp hyoscine giải phóng đều đặn trong 72 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scopolamine (n): Tên gọi khác của hyoscine, thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh y học.

    • "Scopolamine is another name for hyoscine." (Scopolamine một tên gọi khác của hyoscine.)
  • Hyoscine butylbromide (n): Một dẫn xuất của hyoscine, thường được dùng để giảm co thắt trơn trong đường tiêu hóa.

    • "Hyoscine butylbromide is used to treat abdominal cramps." (Hyoscine butylbromide được dùng để điều trị đau quặn bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scopolamine: Từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế cho hyoscine.
  • An thần: Mô tả tác dụng gây buồn ngủ của hyoscine, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "hyoscine", đây một danh từ chỉ chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hyoscine".