hussein

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên riêng của một người: "Hussein" một tên riêng phổ biến trong thế giớiRập Hồi giáo, thường được dùng để chỉ hai nhân vật lịch sử nổi bật:
      • Hussein bin Talal (1935–1999): Vua của Jordan, người được ca ngợi đã tạo ra sự ổn định trong nước tìm kiếm hòa bình với Israel.
      • Saddam Hussein (1937–2006): Nhà lãnh đạo Iraq, người đã phát động chiến tranh chống Iran xâm lược Kuwait, dẫn đến Chiến tranh Vùng Vịnh.
dụ sử dụng
  • (Hussein vua của Jordan trong gần năm thập kỷ.)
  • (Việc Saddam Hussein xâm lược Kuwait đã dẫn đến Chiến tranh Vùng Vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hussein" trong bối cảnh Hồi giáo: Ngoài hai nhân vật trên, "Hussein" còn tên của cháu trai nhà tiên tri Muhammad (Imam Hussein), một nhân vật quan trọng trong Hồi giáo Shia.
    • Imam Hussein is revered as a martyr in Shia Islam. (Imam Hussein được tôn kính như một người tử đạo trong Hồi giáo Shia.)
Biến thể từ gần giống
  • Hassan (n): Tên riêng khác, thường đi cùng với Hussein trong lịch sử Hồi giáo ( dụ: Hassan Hussein hai anh em).
    • Hassan and Hussein were the grandsons of the Prophet Muhammad. (Hassan Hussein cháu của nhà tiên tri Muhammad.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Hussein" tên riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể được thay thế bằng các cụm từ như:
    • Quốc vương Jordan: để chỉ Hussein bin Talal.
    • Cựu tổng thống Iraq: để chỉ Saddam Hussein.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Hussein" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "Hussein". Tuy nhiên, tên này thường xuất hiện trong các cụm từ lịch sử như:
    • "Thời đại Hussein": chỉ giai đoạn trị vì của Vua Hussein ở Jordan.
    • "Chế độ Saddam Hussein": chỉ chính quyền độc tài của Saddam Hussein ở Iraq.