hilling

/'hiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
hilling

A farmer is hilling soil around the base of young corn plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vun gốc: Trong nông nghiệp, "hilling" chỉ hành động đắp đất lên xung quanh gốc cây trồng, thường để hỗ trợ sự phát triển của cây, kiểm soát cỏ dại, hoặc bảo vệ phần củ phát triển dưới đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hilling is an important technique for growing potatoes. (Vun gốc một kỹ thuật quan trọng khi trồng khoai tây.)
    • The farmer spent the morning hilling the corn plants. (Người nông dân đã dành cả buổi sáng để vun gốc cho những cây ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to require hilling": cần được vun gốc.
    • This variety of potato requires hilling twice during the season. (Giống khoai tây này cần được vun gốc hai lần trong mùa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hill (động từ): vun đất thành ụ, vun gốc.
    • You should hill the soil around the base of the tomato plant. (Bạn nên vun đất xung quanh gốc cây cà chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Mounding: đắp thành ụ, vun đất (thường dùng trong cùng ngữ cảnh nông nghiệp).
hilling

A farmer is hilling soil around the base of young corn plants.

danh từ
  1. (nông nghiệp) sự vun gốc

Từ gần giống

Từ chứa "hilling"