hearsay
/'hiəsei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tin đồn, lời đồn: Thông tin được truyền miệng từ người này sang người khác mà không có bằng chứng xác thực trực tiếp, thường là hỗn hợp giữa sự thật và sai lệch.
Tính từ:
- Dựa vào tin đồn, do nghe đồn: Mô tả thông tin hoặc bằng chứng có được thông qua lời kể lại của người khác, không phải từ trải nghiệm hoặc quan sát trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The story about the manager resigning is just hearsay. (Câu chuyện về việc giám đốc từ chức chỉ là tin đồn.)
- You shouldn't make decisions based on hearsay. (Bạn không nên đưa ra quyết định dựa trên lời đồn.)
Tính từ:
- The court dismissed the hearsay evidence. (Tòa án bác bỏ bằng chứng dựa vào lời đồn.)
- We only have hearsay information about the incident. (Chúng tôi chỉ có thông tin do nghe đồn về vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something by hearsay": biết điều gì đó chỉ thông qua lời kể lại, nghe đồn.
- I know about the ancient legend only by hearsay. (Tôi biết về truyền thuyết cổ xưa đó chỉ do nghe đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hearsay evidence (danh từ): Chứng cớ nghe đồn, loại bằng chứng trong tòa án dựa trên lời khai của người nói về những gì người khác đã nói, thường không được chấp nhận.
- The lawyer objected to the hearsay evidence. (Luật sư phản đối chứng cớ nghe đồn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rumor (tin đồn), gossip (chuyện ngồi lê đôi mách, tin vặt), word of mouth (truyền miệng).
- Tính từ: Unverified (chưa được xác minh), secondhand (gián tiếp, được nghe lại).
Thành ngữ liên quan
- Hearsay is not evidence: Tin đồn không phải là bằng chứng. (Thành ngữ pháp lý và đời thường nhấn mạnh rằng thông tin nghe đồn không đáng tin cậy để dùng làm căn cứ.)
- Remember, in a court of law, hearsay is not evidence. (Hãy nhớ, trong tòa án, tin đồn không phải là bằng chứng.)
danh từ
- tin đồn, lời đồn
- to have something by hearsaybiết cái gì do nghe đồn
định ngữ
- dựa vào tin đồn, do nghe đồn
- hearsay evidencechứng cớ dựa vào lời nghe đồn