rumor
/'ru:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tin đồn, lời đồn đại: Thông tin hoặc câu chuyện được truyền miệng từ người này sang người khác, thường chưa được xác minh và có thể là sự pha trộn giữa sự thật và sai sự thật.
Động từ:
- Đồn, lan truyền tin đồn: Hành động kể lại hoặc phổ biến một tin đồn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A rumor is spreading about the company's financial problems. (Một tin đồn đang lan truyền về vấn đề tài chính của công ty.)
- I heard a rumor that they are getting married. (Tôi nghe đồn rằng họ sắp kết hôn.)
Động từ:
- It was rumored that the manager would resign. (Người ta đồn rằng người quản lý sẽ từ chức.)
- They are rumored to be moving abroad. (Người ta đồn rằng họ sẽ chuyển ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rumor has it that...": Có tin đồn rằng..., người ta đồn rằng... (Cụm từ dùng để bắt đầu một câu nói về tin đồn).
- Rumor has it that the old factory will be demolished. (Có tin đồn rằng nhà máy cũ sẽ bị phá bỏ.)
"To start/spread a rumor": Khởi đầu/lan truyền một tin đồn.
- Someone started a malicious rumor about her past. (Ai đó đã khởi đầu một tin đồn ác ý về quá khứ của cô ấy.)
"To quash/squelch a rumor": Dập tắt/bác bỏ một tin đồn.
- The CEO held a press conference to quash the merger rumors. (Tổng giám đốc đã tổ chức một cuộc họp báo để dập tắt tin đồn sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumour (danh từ): Cách viết phổ biến ở tiếng Anh Anh, cùng nghĩa với "rumor" (tiếng Anh Mỹ).
- Rumor mill (danh từ): Nơi hoặc quá trình tin đồn được tạo ra và lan truyền nhanh chóng.
- The office rumor mill is always active. (Cỗ máy tin đồn trong văn phòng luôn hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Gossip (chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn), hearsay (lời đồn), talk (lời bàn tán).
- Động từ: To gossip (ngồi lê đôi mách), to whisper (thì thầm, bàn tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm động từ như "spread rumors" hoặc "rumor about").
Thành ngữ liên quan
"To be the subject of rumor": Là chủ đề của tin đồn.
- The celebrity is constantly the subject of rumor. (Người nổi tiếng đó liên tục là chủ đề của tin đồn.)
"A rumor is going around that...": Có một tin đồn đang lan truyền rằng...
- A rumor is going around that the school will close. (Có một tin đồn đang lan truyền rằng ngôi trường sẽ đóng cửa.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) rumour