rumour
/'ru:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tin đồn, tiếng đồn: Thông tin chưa được xác minh, thường là hỗn hợp giữa sự thật và sai lệch, được truyền miệng từ người này sang người khác.
- Lời đồn đại: Những câu chuyện, tin tức lan truyền trong cộng đồng mà không có nguồn gốc rõ ràng hoặc bằng chứng xác thực.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Đồn, đồn đại: Hành động lan truyền hoặc phổ biến một tin đồn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A rumour about the company's bankruptcy spread quickly. (Một tin đồn về việc phá sản của công ty lan truyền nhanh chóng.)
- Don't believe every rumour you hear. (Đừng tin vào mọi tin đồn bạn nghe được.)
- The rumour has it that they are getting married. (Người ta đồn rằng họ sắp kết hôn.)
Động từ:
- It is rumoured that he will resign next month. (Người ta đồn rằng ông ấy sẽ từ chức vào tháng tới.)
- They rumoured that the store was closing down. (Họ đồn rằng cửa hàng sắp đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rumour has it that...: Có tin đồn rằng..., người ta đồn rằng...
- Rumour has it that she is moving abroad. (Có tin đồn rằng cô ấy sắp chuyển ra nước ngoài.)
Rumours are rife/afloat/about: Tin đồn lan tràn/được loan truyền.
- Rumours are rife about the cause of the accident. (Tin đồn về nguyên nhân vụ tai nạn đang lan tràn.)
To start/spread a rumour: Bắt đầu/lan truyền một tin đồn.
- Someone started a malicious rumour about him. (Ai đó đã bắt đầu một tin đồn ác ý về anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumor (danh từ/động từ): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "rumour".
- Rumourmonger (danh từ): Người chuyên đồn thổi, người phao tin đồn.
- He is nothing but a rumourmonger. (Hắn ta chẳng qua chỉ là một kẻ chuyên phao tin đồn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Gossip: Chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn nhỏ.
- Hearsay: Tin đồn, điều nghe nói lại.
- Tattle: Chuyện tầm phào, chuyện mách lẻo.
- Động từ:
- Whisper: Thì thầm, bàn tán xì xào.
- Circulate: Lan truyền, lưu truyền (một câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rumour" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm như "spread a rumour" hoặc "rumour about").
Thành ngữ liên quan
To give currency to a rumour: Làm cho một tin đồn lan rộng.
- By repeating the story, you are giving currency to the rumour. (Bằng việc lặp lại câu chuyện, bạn đang làm cho tin đồn lan rộng.)
To kill/quash a rumour: Dập tắt một tin đồn.
- The official statement was released to kill the rumour. (Thông cáo chính thức được đưa ra để dập tắt tin đồn.)
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) rumor)
- tiếng đồn, tin đồn
- has it (goes) thatngười ta đồn rằng
- rumours are about (afloat)đây đó có tiếng đồn (về việc gì)
ngoại động từ
- đồn, đồn đại
- it is rumoured thatngười ta đồn rằng