hearse

/hə:s/
danh từ
  1. xe tang
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) nhà táng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hearse"

Từ có nhắc đến "hearse"

hearse
A black hearse drives slowly down a quiet street.