hearse
/hə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tang: Một loại xe được thiết kế đặc biệt để vận chuyển quan tài trong một đám tang, từ nhà tang lễ đến nhà thờ hoặc nghĩa trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hearse was followed by a long line of mourners' cars. (Chiếc xe tang được theo sau bởi một đoàn xe dài của những người đưa tang.)
- The black hearse moved slowly through the quiet streets. (Chiếc xe tang màu đen di chuyển chậm rãi qua những con phố yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, "hearse" đôi khi có thể được dùng như một biểu tượng cho cái chết hoặc sự tang thương.
- A silence fell over the crowd as the hearse passed by. (Một sự im lặng trùm lên đám đông khi chiếc xe tang đi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Funeral car: Xe tang (cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng).
- Mortuary vehicle: Xe nhà xác (thuật ngữ chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Funeral coach: Xe tang (cách gọi trang trọng, cổ điển).
- Catafalque: Nhà táng, bệ đặt quan tài (không phải là xe, mà là cấu trúc trang trọng để đặt quan tài trong các buổi lễ).
Ghi chú về từ vựng
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ một khung để giữ nến hoặc một cấu trúc giống như lồng chim ưng đặt trên quan tài. Nghĩa hiện đại chỉ phương tiện vận chuyển phát triển sau này.
- Trong tiếng Anh cổ, "hearse" cũng có thể chỉ "nhà táng" (một cấu trúc trang trí phủ lên quan tài), nhưng nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng.
danh từ
- xe tang
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà táng