heartfelt
/'hɑ:tfelt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chân thành, thành tâm: Diễn tả cảm xúc, lời nói hoặc hành động xuất phát từ sâu trong trái tim, rất chân thật và sâu sắc, không giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She expressed her heartfelt gratitude to everyone who helped her. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tất cả những người đã giúp đỡ cô.)
- Please accept my heartfelt apologies for the mistake. (Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi vì sai sót này.)
- His speech was full of heartfelt emotion. (Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy cảm xúc chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heartfelt thanks": lời cảm ơn chân thành.
- I would like to extend my heartfelt thanks to the organizing committee. (Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành tới ban tổ chức.)
"heartfelt condolences": lời chia buồn chân thành.
- We offer our heartfelt condolences to the family. (Chúng tôi gửi lời chia buồn chân thành tới gia đình.)
"heartfelt sympathy": sự thông cảm chân thành.
- The letter was written with heartfelt sympathy. (Bức thư được viết với sự thông cảm chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartfeltly (trạng từ): một cách chân thành.
- He thanked them heartfeltly. (Anh ấy cảm ơn họ một cách chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Sincere: chân thành, thành thật.
- Genuine: chân thật, thật lòng.
- Deep-felt: cảm nhận sâu sắc.
Từ trái nghĩa
- Insincere: không chân thành, giả tạo.
- Feigned: giả vờ, giả bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'heartfelt' vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'heartfelt'.)
tính từ
- chân thành, thành tâm
- heartfelt condolenceslời chia buồn chân thành
- heartfelt sympathysự thông cảm chân thành
- heartfelt gratitudelòng biết ơn chân thành