heathy
/'hi:θi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều bãi thạch nam: Mô tả một khu vực đất đai, thường là đồi hoặc vùng đất hoang, nơi mọc nhiều cây thạch nam (heather).
- Phủ đầy cây thạch nam: Chỉ trạng thái bề mặt của một vùng đất được bao phủ bởi thảm thực vật chủ yếu là cây thạch nam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We went for a walk across the heathy moor. (Chúng tôi đi dạo băng qua vùng đồng hoang phủ đầy thạch nam.)
- The landscape was wild and heathy, stretching for miles. (Phong cảnh hoang sơ và đầy thạch nam, trải dài hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả môi trường sống: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả địa lý để miêu tả một loại cảnh quan đặc trưng.
- The novel is set in the heathy highlands of Scotland. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở vùng cao nguyên đầy thạch nam của Scotland.)
Biến thể và từ gần giống
Heath (danh từ): Đồng hoang, vùng đất cát hoặc đất chua thường phủ đầy cây bụi thấp như thạch nam.
- The rabbits burrowed on the open heath. (Những con thỏ đào hang trên đồng hoang trống trải.)
Heather (danh từ): Cây thạch nam, một loại cây bụi nhỏ thường xanh, có hoa nhỏ màu tím hoặc trắng, mọc phổ biến trên các vùng đất chua.
- The hillside was purple with blooming heather. (Sườn đồi nhuộm tím bởi hoa thạch nam nở rộ.)
Từ đồng nghĩa
- Heather-covered: được phủ bởi thạch nam.
- Moorland: (thuộc về) vùng đồng hoang (có thể có thạch nam và các loại cây bụi khác).
tính từ
- có nhiều bãi thạch nam
- phủ đầy cây thạch nam