heath
/hi:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi đất hoang, đồng hoang: Một vùng đất rộng, bằng phẳng và không được canh tác, thường có đất cát và thảm thực vật thấp, cây bụi.
- Cây thạch nam: Một loại cây bụi nhỏ thường xanh, thuộc họ Ericaceae, có hoa nhỏ hình chuông màu hồng hoặc tím, thường mọc trên các vùng đất hoang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bãi đất hoang):
- The hikers crossed a lonely heath under the vast sky. (Những người đi bộ đường dài băng qua một đồng hoang vắng vẻ dưới bầu trời bao la.)
- The novel's setting is a mysterious, windswept heath. (Bối cảnh của cuốn tiểu thuyết là một vùng đồng hoang bí ẩn, gió thổi.)
Danh từ (nghĩa cây thạch nam):
- The purple flowers of the heath added color to the landscape. (Những bông hoa tím của cây thạch nam thêm màu sắc cho cảnh quan.)
- This type of heath is common in coastal areas. (Loại cây thạch nam này phổ biến ở các vùng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heathland": Vùng đất chủ yếu được bao phủ bởi cây thạch nam và cây bụi thấp, một hệ sinh thái đặc trưng.
- Conservation efforts are focused on protecting the rare species found on the heathland. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài quý hiếm được tìm thấy trên vùng đất thạch nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Heather (n): Một loại cây bụi thường xanh có hoa nhỏ, thường mọc trên vùng đất hoang, đôi khi bị nhầm lẫn với "heath".
- The hillside was covered in beautiful purple heather. (Sườn đồi được phủ đầy hoa thạch nam tím tuyệt đẹp.)
- Moor (n): Đồng hoang, thường là vùng đất cao, ẩm ướt và có cây bụi, đôi khi được dùng thay thế cho "heath" trong một số ngữ cảnh.
- The story is set on the gloomy English moors. (Câu chuyện lấy bối cảnh trên những vùng đồng hoang ảm đạm của nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Wasteland (n): Đất hoang, vùng đất không canh tác được.
- Shrubland (n): Vùng đất có nhiều cây bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "heath" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "heath" một cách cố định)
danh từ
- bãi hoang, bãi thạch nam
- (thực vật học) giống cây thạch nam, giống cây erica